✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Louis Tomlinson

Louis Tomlinson

Singer · 24/12/1991 13:30 · Донкастер, Южный Йоркшир, Англия, Великобритания · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°00′Nhà 2II17°56′Nhà 3III5°07′IC · Nhà 4IV21°56′Nhà 5V13°11′Nhà 6VI18°47′Dsc · Nhà 7VII23°00′Nhà 8VIII17°56′Nhà 9IX5°07′MC · Nhà 10X21°56′Nhà 11XI13°11′Nhà 12XII18°47′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 11.0°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 11.0°☌Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 5.6°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 5.6°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.4°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.4°□Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.3°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.3°△Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.8°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.8°☌Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 4.1°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 4.1°□Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.4°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.4°⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.6°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.6°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 21′Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.8°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.8°□Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.3°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.3°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.7°Mặt Trời · 2°14′ Ma Kết☉2°14′ Ma Kết2°Mặt Trăng · 16°03′ Sư Tử☽16°03′ Sư Tử16°Sao Thủy · 10°30′ Nhân Mã☿10°30′ Nhân Mã10°Sao Kim · 21°30′ Bọ Cạp♀21°30′ Bọ Cạp22°Sao Hỏa · 18°20′ Nhân Mã♂18°20′ Nhân Mã18°Sao Mộc · 14°34′ Xử Nữ♃14°34′ Xử Nữ15°Sao Thổ · 5°03′ Bảo Bình♄5°03′ Bảo Bình5°Sao Thiên Vương · 13°14′ Ma Kết♅13°14′ Ma Kết13°Sao Hải Vương · 15°56′ Ma Kết♆15°56′ Ma Kết16°Sao Diêm Vương · 21°51′ Bọ Cạp⯓21°51′ Bọ Cạp22°Điểm nút Bắc · 9°51′ Ma Kết☊D9°51′ Ma Kết10°Lilith · 26°53′ Ma Kết⚸26°53′ Ma Kết27°Phần May mắn · 6°49′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 9°51′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 23°00′ Kim Ngưu · MC 21°56′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 2°14′ ♑︎
☽ 16°03′ ♌︎
☿ 10°30′ ♐︎
♀︎ 21°30′ ♏︎
♂︎ 18°20′ ♐︎
♃ 14°34′ ♍︎
♄ 5°03′ ♒︎
♅ 13°14′ ♑︎
♆ 15°56′ ♑︎
⯓ 21°51′ ♏︎
☊ 9°51′ ♑︎
☋ 9°51′ ♋︎
⚸ 26°53′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☍
☽ △ □ △ ⚻ □
☿ ☌ □ ⚹ ⚻
♀︎ ⚹ ⚹ ☌ ⚹
♂︎ □
♃ △ △ △ ⚹
♄
♅ ☌ ☌ ☍
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ☍ △
2 ⚹ ☍ □
3 ☍
5 ☌ △
6 ⚹ □ △ ⚹
10 ⚹ ⚹

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☌ ⯓ 21′
♃ △ ♅ 1.3°
♃ △ ♆ 1.4°
☽ △ ♂︎ 2.3°
♅ ☌ ♆ 2.7°
♅ ☌ ☊ 3.4°
♂︎ □ ♃ 3.8°
☿ □ ♃ 4.1°
♃ △ ☊ 4.7°
♀︎ ⚹ ⚸ 5.4°
☽ □ ♀︎ 5.4°
☿ ⚹ ♄ 5.4°
☽ △ ☿ 5.6°
♀︎ ⚹ ♆ 5.6°
☽ □ ⯓ 5.8°
♀︎ ⚹ ♃ 6.9°
☉ ☌ ☊ 7.6°
☿ ☌ ♂︎ 7.8°
☉ ☌ ♅ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
6#714
6#814
6#1210
7#810
5#89
6#99
8#99
5#78
1#67
1#77
1#87
2#57
5#67
5#97
7#127
8#127
9#97
9#127
2#66
2#86
3#76
3#86
4#76
6#66
7#76
1#95
2#75
2#95
2#125
3#55
3#95
4#65
4#85
7#95
8#85
9#105
9#115
1#54
2#44
3#64
6#104
8#104
1#23
1#123
2#33
3#113
4#53
4#93
5#123
6#113
7#103
8#113
1#32
1#42
1#102
2#102
2#112
3#102
5#52
5#102
5#112
7#112
10#102
10#122
11#122
12#122
1#11
1#111
3#31
3#41
3#121
4#101
4#111
10#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bọ Cạp, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Giao hội Sao Diêm Vương, sai số 0°21′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети