✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
LSP (Oleg Savchenko)

LSP (Oleg Savchenko)

Musician · 10/07/1989 12:00 · Витебск, Беларусь · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°14′Nhà 2II14°10′Nhà 3III12°55′IC · Nhà 4IV19°22′Nhà 5V27°20′Nhà 6VI28°14′Dsc · Nhà 7VII22°14′Nhà 8VIII14°10′Nhà 9IX12°55′MC · Nhà 10X19°22′Nhà 11XI27°20′Nhà 12XII28°14′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.4°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.4°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.4°☌Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 8.0°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 8.0°☍Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.2°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.2°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.6°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.6°△Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2.0°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2.0°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 35′Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 35′□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10′Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10′□Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.4°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.4°☍Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°☍Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.2°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.2°☍Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.8°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.4°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 59′Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 59′□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°□Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 45′Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trời · 18°03′ Cự Giải☉18°03′ Cự Giải18°Mặt Trăng · 10°38′ Thiên Bình☽10°38′ Thiên Bình11°Sao Thủy · 8°37′ Cự Giải☿8°37′ Cự Giải9°Sao Kim · 13°24′ Sư Tử♀13°24′ Sư Tử13°Sao Hỏa · 14°48′ Sư Tử♂14°48′ Sư Tử15°Sao Mộc · 25°35′ Song Tử♃25°35′ Song Tử26°Sao Thổ · 10°03′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)10°03′ Ma Kết10°Sao Thiên Vương · 2°44′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)2°44′ Ma Kết3°Sao Hải Vương · 10°48′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)10°48′ Ma Kết11°Sao Diêm Vương · 12°25′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)12°25′ Bọ Cạp12°Điểm nút Bắc · 26°27′ Bảo Bình☊D26°27′ Bảo Bình26°Lilith · 16°53′ Thiên Bình⚸16°53′ Thiên Bình17°Phần May mắn · 14°50′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 26°27′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 22°14′ Xử Nữ · MC 19°22′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 18°03′ ♋︎
☽ 10°38′ ♎︎
☿ 8°37′ ♋︎
♀︎ 13°24′ ♌︎
♂︎ 14°48′ ♌︎
♃ 25°35′ ♊︎
♄ R 10°03′ ♑︎
♅ R 2°44′ ♑︎
♆ R 10°48′ ♑︎
⯓ R 12°25′ ♏︎
☊ 26°27′ ♒︎
☋ 26°27′ ♌︎
⚸ 16°53′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ☍ ☍ △ □
☽ □ ⚹ ⚹ □ □ □ ⚼ ∠ ☌
☿ ☍ ☍ ☍ △
♀︎ ☌ □ ⚹
♂︎ □ ⚹
♃ △ ⚹
♄ ☌ ⚹
♅
♆ ⚹ ∠ ⚼
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 □ ☌ ⚹ ⚹ □ ☌
3 □ □ ⚹ ⚹ ☌
5
6 △ ☌ ☍
10 △

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♆ 10′
☽ □ ♄ 35′
♄ ☌ ♆ 45′
♃ △ ☊ 53′
♀︎ □ ⯓ 59′
☉ □ ⚸ 1.2°
♀︎ ☌ ♂︎ 1.4°
☿ ☍ ♄ 1.4°
♆ ⚹ ⯓ 1.6°
☽ □ ☿ 2.0°
♂︎ ⚹ ⚸ 2.1°
☿ ☍ ♆ 2.2°
♄ ⚹ ⯓ 2.4°
♂︎ □ ⯓ 2.4°
☽ ⚹ ♀︎ 2.8°
♀︎ ⚹ ⚸ 3.5°
☿ △ ⯓ 3.8°
☽ ⚹ ♂︎ 4.2°
☉ △ ⯓ 5.6°
☿ ☍ ♅ 5.9°
☽ ☌ ⚸ 6.2°
☉ ☍ ♆ 7.2°
☉ □ ☽ 7.4°
☽ □ ♅ 7.9°
☉ ☍ ♄ 8.0°
☉ ☌ ☿ 9.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#1113
1#412
1#1011
3#1111
4#1011
4#1111
10#1211
1#1110
1#1210
3#410
4#1210
8#1110
1#58
2#48
3#88
3#108
4#58
10#118
2#127
3#97
3#127
9#117
11#127
1#26
1#76
2#36
3#56
3#76
4#66
4#86
4#96
5#106
5#126
7#106
7#116
7#126
8#96
8#106
1#15
1#35
1#65
1#95
2#55
2#85
2#95
2#105
3#35
4#45
4#75
6#125
7#85
8#125
9#105
9#125
11#115
1#84
2#74
3#64
5#84
5#114
6#104
10#104
12#124
2#23
2#63
5#73
5#93
6#93
6#113
7#93
6#72
6#82
8#82
9#92
5#51
5#61
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети