Thương hiệu
Luc Besson

Luc Besson

Director · 18/03/1959 11:20 · Париж, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°06Nhà 2II19°22Nhà 3III7°36IC · Nhà 4IV0°29Nhà 5V3°20Nhà 6VI19°07Dsc · Nhà 7VII2°06Nhà 8VIII19°22Nhà 9IX7°36MC · Nhà 10X0°29Nhà 11XI3°20Nhà 12XII19°07AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 4.9°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 9.3°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9.1°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 16′Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 27′Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.6°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.5°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 13′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.8°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 24′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11′Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Mặt Trời · 27°04′41″ Song Ngư27°04′41″ Song Ngư27°Mặt Trăng · 6°06′05″ Cự Giải6°06′05″ Cự GiảiSao Thủy · 12°54′13″ Bạch Dương12°54′13″ Bạch Dương13°Sao Kim · 26°58′43″ Bạch Dương26°58′43″ Bạch Dương27°Sao Hỏa · 17°27′39″ Song Tử17°27′39″ Song Tử17°Sao Mộc · 1°59′23″ Nhân Mãs1°59′23″ Nhân MãSao Thổ · 6°22′07″ Ma Kết6°22′07″ Ma KếtSao Thiên Vương · 12°41′24″ Sư Tửr12°41′24″ Sư Tử13°Sao Hải Vương · 6°33′34″ Bọ Cạpr6°33′34″ Bọ CạpSao Diêm Vương · 2°23′00″ Xử Nữr2°23′00″ Xử NữĐiểm nút Bắc · 13°11′48″ Thiên Bình13°11′48″ Thiên Bình13°Lilith · 13°26′42″ Kim Ngưu13°26′42″ Kim Ngưu13°Phần May mắn · 11°07′14″ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 13°11′48″ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 2°05′50″ Cự Giải · MC 0°29′07″ Song Ngư

Thiên thểVị trí
27°04′41″
6°06′05″
12°54′13″
26°58′43″
17°27′39″
1°59′23″
6°22′07″
R 12°41′24″
R 6°33′34″
R 2°23′00″
R 13°11′48″
R 13°11′48″
13°26′42″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
11′
13′
16′
18′
24′
27′
30′
45′
3.7°
4.0°
4.2°
4.3°
4.6°
4.8°
4.9°
5.4°
6.5°
6.8°
7.1°
7.3°
9.0°
9.1°
9.3°
9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
3#1111
4#1111
3#89
1#108
3#98
3#108
4#78
4#88
4#98
4#108
4#128
5#108
7#118
8#118
9#118
10#118
11#128
2#107
2#117
3#127
4#57
5#97
6#107
1#46
1#116
2#46
3#76
4#66
5#86
7#86
7#106
8#106
8#126
9#106
1#25
1#35
1#55
1#85
1#95
1#125
2#85
3#45
3#55
3#65
5#65
6#95
6#115
6#125
8#95
10#125
1#14
1#64
2#34
2#54
2#64
2#94
2#124
5#74
5#114
5#124
6#74
7#94
10#104
11#114
1#73
2#73
3#33
4#43
6#83
7#123
9#123
2#22
7#72
8#82
9#92
6#61
Нет подключения к сети