✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Luis Díaz

Luis Díaz

Footballer · 13/01/1997 12:00 · Барранкас, Колумбия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°40′Nhà 2II28°18′Nhà 3III25°46′IC · Nhà 4IV22°33′Nhà 5V21°22′Nhà 6VI23°38′Dsc · Nhà 7VII27°40′Nhà 8VIII28°18′Nhà 9IX25°46′MC · Nhà 10X22°33′Nhà 11XI21°22′Nhà 12XII23°38′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.7°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.4°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.4°△Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.5°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 10.4°☌Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11.2°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11.2°⚹Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.8°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.8°□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 8.1°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 8.1°□Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.7°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.8°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.6°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.6°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 1.3°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6′□Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 55′Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 55′□Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.4°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.4°□Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 4.8°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 4.8°△Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 49′Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 49′☍Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.1°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.1°△Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.0°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.0°⚹Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.9°Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 50′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.6°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.6°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.9°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.9°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.7°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 48′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 48′⚹Mặt Trời · 23°34′ Ma Kết☉23°34′ Ma Kết24°Mặt Trăng · 26°14′ Song Ngư☽26°14′ Song Ngư26°Sao Thủy · 3°01′ Ma Kết☿3°01′ Ma Kết3°Sao Kim · 4°21′ Ma Kết♀4°21′ Ma Kết4°Sao Hỏa · 2°55′ Thiên Bình♂2°55′ Thiên Bình3°Sao Mộc · 28°08′ Ma Kết♃28°08′ Ma Kết28°Sao Thổ · 2°06′ Bạch Dương♄2°06′ Bạch Dương2°Sao Thiên Vương · 3°59′ Bảo Bình♅3°59′ Bảo Bình4°Sao Hải Vương · 27°18′ Ma Kết♆27°18′ Ma Kết27°Sao Diêm Vương · 4°47′ Nhân Mã⯓4°47′ Nhân Mã5°Điểm nút Bắc · 1°12′ Thiên Bình☊sĐứng yên1°12′ Thiên Bình1°Lilith · 22°50′ Sư Tử⚸22°50′ Sư Tử23°Phần May mắn · 0°20′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 1°12′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 27°40′ Bạch Dương · MC 22°33′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 23°34′ ♑︎
☽ 26°14′ ♓︎
☿ 3°01′ ♑︎
♀︎ 4°21′ ♑︎
♂︎ 2°55′ ♎︎
♃ 28°08′ ♑︎
♄ 2°06′ ♈︎
♅ 3°59′ ♒︎
♆ 27°18′ ♑︎
⯓ 4°47′ ♐︎
☊ R 1°12′ ♎︎
☋ R 1°12′ ♈︎
⚸ 22°50′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ △ ☌ ⚹ ☌ ☌ ⚹ △ ⚹ ⚻
☽ □ □ ☍ ⚹ ☌ ⚹ ⚹ △ ☍ ☌
☿ ☌ □ □ □ □
♀︎ □ □ □ □
♂︎ △ ☍ △ △ ⚹ ☌ ☍
♃ ⚹ ☌ ☌ ⚹ △ ⚹
♄ ⚹ ⚹ △ ☍ ☌
♅ ⚹ △ ⚹
♆ △ ⚹
⯓ ⚹ △
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □
2 ⚹ △ ⚹ △ △ ⚹
3 □ ⚹
5 ☌
6 △ ☍ △
10 ☌ ⚹

Góc chiếu (43)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ □ ♂︎ 6′
♅ ⚹ ⯓ 48′
♂︎ ☍ ♄ 49′
♃ ☌ ♆ 50′
♄ ☍ ☊ 54′
☿ □ ♄ 55′
☽ ⚹ ♆ 1.1°
♂︎ △ ♅ 1.1°
☿ ☌ ♀︎ 1.3°
♀︎ □ ♂︎ 1.4°
♂︎ ☌ ☊ 1.7°
☿ □ ☊ 1.8°
♂︎ ⚹ ⯓ 1.9°
♄ ⚹ ♅ 1.9°
☽ ⚹ ♃ 1.9°
♀︎ □ ♄ 2.3°
☉ ⚹ ☽ 2.7°
♄ △ ⯓ 2.7°
♅ △ ☊ 2.8°
♃ △ ☊ 3.1°
♀︎ □ ☊ 3.2°
⯓ ⚹ ☊ 3.6°
☉ ☌ ♆ 3.7°
♆ △ ☊ 3.9°
♃ ⚹ ♄ 4.0°
☉ ☌ ♃ 4.6°
♂︎ △ ♃ 4.8°
♄ ⚹ ♆ 4.8°
☽ ☍ ☊ 5.0°
♂︎ △ ♆ 5.6°
♃ ☌ ♅ 5.9°
☽ ☌ ♄ 5.9°
♃ ⚹ ⯓ 6.6°
☽ ☍ ♂︎ 6.7°
☽ □ ☿ 6.8°
☉ △ ☊ 7.6°
☽ ⚹ ♅ 7.8°
☽ □ ♀︎ 8.1°
☉ ⚹ ♄ 8.5°
☽ △ ⯓ 8.6°
☉ △ ♂︎ 9.4°
☉ ☌ ♅ 10.4°
☉ ⚹ ⯓ 11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
10#1226
1#1024
1#1219
1#914
9#1014
5#1013
4#1012
4#1212
8#1012
9#1212
10#1012
8#1211
5#1210
10#119
1#48
1#88
1#118
6#108
12#128
1#17
1#57
1#67
4#97
5#97
6#97
6#127
8#97
11#127
2#126
2#95
4#85
5#85
7#95
8#115
9#115
2#104
4#64
4#114
5#64
5#114
6#84
7#104
7#124
1#23
1#33
1#73
3#93
3#123
4#53
6#113
8#83
2#42
2#52
2#62
2#112
3#42
3#52
4#42
4#72
5#72
6#72
9#92
2#31
2#81
3#61
3#71
3#81
3#101
3#111
5#51
6#61
7#81
7#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Thiên Bình, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Sao Hỏa, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети