✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Lyubov Aksenova

Lyubov Aksenova

Actress · 15/03/1990 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°59′Nhà 2II3°41′Nhà 3III20°28′IC · Nhà 4IV14°04′Nhà 5V21°00′Nhà 6VI11°21′Dsc · Nhà 7VII19°59′Nhà 8VIII3°41′Nhà 9IX20°28′MC · Nhà 10X14°04′Nhà 11XI21°00′Nhà 12XII11°21′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°⚹Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.9°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.9°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.2°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.9°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 46′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 46′□Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.5°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.5°□Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.9°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.9°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 58′Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 58′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.0°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 9.4°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 9.4°☌Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.3°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.7°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.4°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.4°△Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.3°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.7°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.7°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời · 24°31′ Song Ngư☉24°31′ Song Ngư25°Mặt Trăng · 8°15′ Bọ Cạp☽8°15′ Bọ Cạp8°Sao Thủy · 20°59′ Song Ngư☿20°59′ Song Ngư21°Sao Kim · 9°02′ Bảo Bình♀9°02′ Bảo Bình9°Sao Hỏa · 2°45′ Bảo Bình♂2°45′ Bảo Bình3°Sao Mộc · 1°22′ Cự Giải♃1°22′ Cự Giải1°Sao Thổ · 23°20′ Ma Kết♄23°20′ Ma Kết23°Sao Thiên Vương · 9°13′ Ma Kết♅9°13′ Ma Kết9°Sao Hải Vương · 14°17′ Ma Kết♆14°17′ Ma Kết14°Sao Diêm Vương · 17°37′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°37′ Bọ Cạp18°Điểm nút Bắc · 15°47′ Bảo Bình☊15°47′ Bảo Bình16°Lilith · 14°38′ Bọ Cạp⚸14°38′ Bọ Cạp15°Phần May mắn · 3°44′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 15°47′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 19°59′ Cự Giải · MC 14°04′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 24°31′ ♓︎
☽ 8°15′ ♏︎
☿ 20°59′ ♓︎
♀︎ 9°02′ ♒︎
♂︎ 2°45′ ♒︎
♃ 1°22′ ♋︎
♄ 23°20′ ♑︎
♅ 9°13′ ♑︎
♆ 14°17′ ♑︎
⯓ R 17°37′ ♏︎
☊ R 15°47′ ♒︎
☋ R 15°47′ ♌︎
⚸ 14°38′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ⚹ □ ⚹ ⚹ △ △
☽ □ □ △ ⚹ ⚹ ☌ □ □ ☌
☿ ⚹ ⚹ △ △
♀︎ ☌ ☌ ☍ □
♂︎
♃ ⚼ ∠
♄ ⚹
♅
♆ ⚹ ⚹
⯓ □ □ ☌
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 △ ☍ △
2 ☍
3 □
5 □
6 ⚹
10 ⚹ △ △

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⚸ 20′
☽ □ ♀︎ 46′
☽ ⚹ ♅ 58′
☊ □ ⚸ 1.1°
☉ ⚹ ♄ 1.2°
⯓ □ ☊ 1.8°
☿ ⚹ ♄ 2.3°
⯓ ☌ ⚸ 3.0°
♆ ⚹ ⯓ 3.3°
☿ △ ⯓ 3.4°
☉ ☌ ☿ 3.5°
☽ □ ♂︎ 5.5°
♀︎ □ ⚸ 5.6°
♄ ⚹ ⯓ 5.7°
☽ ⚹ ♆ 6.0°
♀︎ ☌ ♂︎ 6.3°
☿ △ ⚸ 6.3°
☽ ☌ ⚸ 6.4°
☿ ⚹ ♆ 6.7°
♀︎ ☌ ☊ 6.7°
☉ □ ♃ 6.9°
☽ △ ♃ 6.9°
☉ △ ⯓ 6.9°
☽ □ ☊ 7.5°
☉ ⚹ ♂︎ 8.2°
☽ ☌ ⯓ 9.4°
☉ △ ⚸ 9.9°
☉ ⚹ ♆ 10.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
5#1013
5#812
3#1011
1#1010
3#810
5#910
2#89
8#109
10#129
1#88
3#98
4#88
5#128
10#118
1#57
2#107
3#57
3#117
4#97
4#107
5#67
5#77
5#117
7#107
9#107
10#107
1#96
1#116
1#126
2#66
2#96
2#116
2#126
3#66
3#76
3#126
4#56
4#66
4#116
6#106
7#86
1#65
2#55
4#75
8#115
1#74
2#74
4#124
7#114
8#84
8#124
9#114
1#33
5#53
6#83
6#123
7#123
8#93
9#123
1#22
1#42
2#32
2#42
6#72
6#92
6#112
7#72
7#92
11#122
12#122
1#11
2#21
3#31
3#41
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Bọ Cạp, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Lilith, sai số 0°20′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети