✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Macan (Andrey Kosolapov)

Macan (Andrey Kosolapov)

Singer · 06/01/2002 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°04′Nhà 2II2°49′Nhà 3III22°01′IC · Nhà 4IV7°42′Nhà 5V24°58′Nhà 6VI21°18′Dsc · Nhà 7VII24°04′Nhà 8VIII2°49′Nhà 9IX22°01′MC · Nhà 10X7°42′Nhà 11XI24°58′Nhà 12XII21°18′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.8°□Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 1.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.9°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.9°☍Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 4.7°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 4.7°□Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 8.7°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 8.7°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 9.6°△Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°⚹Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.4°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.4°△Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°⚹Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.0°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.0°☍Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°□Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°△Mặt Trời · 15°52′ Ma Kết☉15°52′ Ma Kết16°Mặt Trăng · 18°37′ Thiên Bình☽18°37′ Thiên Bình19°Sao Thủy · 3°36′ Bảo Bình☿3°36′ Bảo Bình4°Sao Kim · 13°55′ Ma Kết♀13°55′ Ma Kết14°Sao Hỏa · 20°49′ Song Ngư♂20°49′ Song Ngư21°Sao Mộc · 9°56′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)9°56′ Cự Giải10°Sao Thổ · 9°00′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)9°00′ Song Tử9°Sao Thiên Vương · 22°43′ Bảo Bình♅22°43′ Bảo Bình23°Sao Hải Vương · 7°38′ Bảo Bình♆7°38′ Bảo Bình8°Sao Diêm Vương · 16°14′ Nhân Mã⯓16°14′ Nhân Mã16°Điểm nút Bắc · 27°03′ Song Tử☊sĐứng yên27°03′ Song Tử27°Lilith · 15°17′ Song Ngư⚸15°17′ Song Ngư15°Phần May mắn · 26°49′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 27°03′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 24°04′ Bạch Dương · MC 7°42′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 15°52′ ♑︎
☽ 18°37′ ♎︎
☿ 3°36′ ♒︎
♀︎ 13°55′ ♑︎
♂︎ 20°49′ ♓︎
♃ R 9°56′ ♋︎
♄ R 9°00′ ♊︎
♅ 22°43′ ♒︎
♆ 7°38′ ♒︎
⯓ 16°14′ ♐︎
☊ 27°03′ ♊︎
☋ 27°03′ ♐︎
⚸ 15°17′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ⚹ ☍ ⚹
☽ □ □ △ △ ⚹ △ ⚹
☿ △ ☌
♀︎ ⚹ ☍ ⚹
♂︎ □ □ □ ☌
♃ △
♄ △
♅ △ ⚹
♆
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹ △
2 △
3 △ □ △
5
6 ⚹ ☍
10 ☍

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ⚸ 35′
⯓ □ ⚸ 56′
♀︎ ⚹ ⚸ 1.4°
♄ △ ♆ 1.4°
☉ ☌ ♀︎ 1.9°
☽ ⚹ ⯓ 2.4°
☉ □ ☽ 2.8°
♀︎ ☍ ♃ 4.0°
☿ ☌ ♆ 4.0°
☽ △ ♅ 4.1°
♅ △ ☊ 4.3°
♂︎ □ ⯓ 4.6°
☽ □ ♀︎ 4.7°
☉ ⚹ ♂︎ 5.0°
♃ △ ⚸ 5.3°
☿ △ ♄ 5.4°
♂︎ ☌ ⚸ 5.5°
☉ ☍ ♃ 5.9°
♂︎ □ ☊ 6.2°
♀︎ ⚹ ♂︎ 6.9°
☽ △ ☊ 8.4°
☽ □ ♃ 8.7°
☽ △ ♄ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#109
1#129
4#108
4#128
11#128
1#87
2#117
4#67
5#107
10#127
1#46
1#66
2#126
4#86
4#96
5#126
6#106
6#126
2#85
2#105
3#115
8#105
9#115
1#14
1#24
1#54
1#94
2#44
3#124
4#44
4#54
5#64
5#84
6#84
7#104
8#114
9#104
1#73
1#113
2#53
2#63
2#93
3#83
4#73
5#93
6#63
6#93
7#123
8#123
9#123
11#113
12#123
1#32
2#22
2#32
3#102
4#112
5#72
5#112
6#72
6#112
7#82
8#82
10#112
3#41
3#51
3#61
3#91
5#51
7#91
7#111
8#91
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Song Ngư, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Lilith, sai số 0°35′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети