✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mahatma Gandhi

Mahatma Gandhi

Politician · 02/10/1869 07:45 · Порбандар, Гуджарат, Британская Индия · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°01′Nhà 2II16°16′Nhà 3III16°20′IC · Nhà 4IV16°56′Nhà 5V18°00′Nhà 6VI18°38′Dsc · Nhà 7VII17°01′Nhà 8VIII16°16′Nhà 9IX16°20′MC · Nhà 10X16°56′Nhà 11XI18°00′Nhà 12XII18°38′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.7°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.7°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.5°⚹Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.5°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.5°☍Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 3.2°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 3.2°□Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°□Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 37′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 37′□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.2°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.2°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°△Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°□Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.0°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.8°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.8°☍Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.3°△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.3°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.3°☍Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.8°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.8°☍Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.3°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.3°△Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 43′Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 43′☍Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.5°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.5°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.3°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trời · 8°54′ Thiên Bình☉8°54′ Thiên Bình9°Mặt Trăng · 19°33′ Sư Tử☽19°33′ Sư Tử20°Sao Thủy · 3°45′ Bọ Cạp☿3°45′ Bọ Cạp4°Sao Kim · 16°24′ Bọ Cạp♀16°24′ Bọ Cạp16°Sao Hỏa · 18°23′ Bọ Cạp♂18°23′ Bọ Cạp18°Sao Mộc · 20°10′ Kim Ngưu♃rĐi Lùi (Retrograde)20°10′ Kim Ngưu20°Sao Thổ · 12°22′ Nhân Mã♄12°22′ Nhân Mã12°Sao Thiên Vương · 21°41′ Cự Giải♅21°41′ Cự Giải22°Sao Hải Vương · 18°25′ Bạch Dương♆rĐi Lùi (Retrograde)18°25′ Bạch Dương18°Sao Diêm Vương · 17°39′ Kim Ngưu⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°39′ Kim Ngưu18°Điểm nút Bắc · 5°42′ Sư Tử☊5°42′ Sư Tử6°Lilith · 3°30′ Bạch Dương⚸3°30′ Bạch Dương3°Phần May mắn · 27°40′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 5°42′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 17°01′ Thiên Bình · MC 16°56′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 8°54′ ♎︎
☽ 19°33′ ♌︎
☿ 3°45′ ♏︎
♀︎ 16°24′ ♏︎
♂︎ 18°23′ ♏︎
♃ R 20°10′ ♉︎
♄ 12°22′ ♐︎
♅ 21°41′ ♋︎
♆ R 18°25′ ♈︎
⯓ R 17°39′ ♉︎
☊ R 5°42′ ♌︎
☋ R 5°42′ ♒︎
⚸ 3°30′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ ☍ ⚹ △ ☍
☽ □ □ □ △ △ □
☿ □ □ ⚻
♀︎ ☌ ☍ △ ☍
♂︎ ☍ △ ⚻ ☍ ⚼
♃ ⚹ ☌
♄
♅ □ ⚹
♆
⯓ ∠
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 ⚹ ☍
2 □ ☌ ☌ ☍ ☍
3 △ ☌ △
5 ☍ □ □ □ ⚹ □
6 △ △ ⚹ △ ⚹
10 △ △ ⚹ □ ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♃ 37′
♂︎ ☍ ⯓ 43′
☽ △ ♆ 1.1°
☽ □ ♂︎ 1.2°
♀︎ ☍ ⯓ 1.3°
♃ ⚹ ♅ 1.5°
♂︎ ☍ ♃ 1.8°
☽ □ ⯓ 1.9°
☿ □ ☊ 1.9°
♀︎ ☌ ♂︎ 2.0°
☊ △ ⚸ 2.2°
♃ ☌ ⯓ 2.5°
☽ □ ♀︎ 3.2°
☉ ⚹ ☊ 3.2°
♅ □ ♆ 3.3°
♂︎ △ ♅ 3.3°
☉ ⚹ ♄ 3.5°
♀︎ ☍ ♃ 3.8°
♅ ⚹ ⯓ 4.0°
♀︎ △ ♅ 5.3°
☉ ☍ ⚸ 5.4°
☽ △ ♄ 7.2°
☉ ☍ ♆ 9.5°
☉ ⚹ ☽ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
7#1016
2#815
4#715
7#1115
2#1013
4#813
8#1013
8#1113
2#412
2#1112
3#1012
1#211
2#711
5#711
7#811
10#1211
1#1010
3#410
3#1110
11#1210
1#39
1#49
1#119
4#129
6#89
7#129
8#89
8#129
1#78
1#88
1#128
2#58
3#58
5#88
5#128
6#78
6#108
6#118
9#108
9#118
10#118
1#57
2#27
2#127
3#77
4#67
4#97
1#96
2#66
4#106
5#66
5#106
7#96
1#65
3#85
4#115
5#95
8#95
2#34
3#124
7#74
10#104
1#13
2#93
4#53
5#113
6#123
9#123
11#113
3#32
3#62
3#92
6#92
12#122
4#41
5#51
6#61
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bọ Cạp, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Mộc, sai số 0°37′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети