✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Makar Zaporozhskiy

Makar Zaporozhskiy

Actor · 05/09/1989 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°31′Nhà 2II1°57′Nhà 3III8°21′IC · Nhà 4IV19°36′Nhà 5V22°49′Nhà 6VI16°50′Dsc · Nhà 7VII4°31′Nhà 8VIII1°57′Nhà 9IX8°21′MC · Nhà 10X19°36′Nhà 11XI22°49′Nhà 12XII16°50′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 4.0°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.1°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.1°☌Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°⚹Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.4°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.4°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.4°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10′⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.4°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 59′Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 59′⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.2°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.1°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.1°□Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 1.3°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 1.3°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.2°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.2°□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.1°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.1°□Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.9°⚹Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 48′Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 48′☍Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.2°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.2°☍Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.1°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.1°☍Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.4°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.4°△Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.0°Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.3°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.6°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.6°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trời · 12°44′ Xử Nữ☉12°44′ Xử Nữ13°Mặt Trăng · 8°42′ Bọ Cạp☽8°42′ Bọ Cạp9°Sao Thủy · 8°35′ Thiên Bình☿8°35′ Thiên Bình9°Sao Kim · 21°36′ Thiên Bình♀21°36′ Thiên Bình22°Sao Hỏa · 20°49′ Xử Nữ♂20°49′ Xử Nữ21°Sao Mộc · 6°32′ Cự Giải♃6°32′ Cự Giải7°Sao Thổ · 7°20′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)7°20′ Ma Kết7°Sao Thiên Vương · 1°21′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)1°21′ Ma Kết1°Sao Hải Vương · 9°41′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)9°41′ Ma Kết10°Sao Diêm Vương · 12°55′ Bọ Cạp⯓12°55′ Bọ Cạp13°Điểm nút Bắc · 25°41′ Bảo Bình☊25°41′ Bảo Bình26°Lilith · 23°15′ Thiên Bình⚸23°15′ Thiên Bình23°Phần May mắn · 0°28′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 25°41′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 4°31′ Bọ Cạp · MC 19°36′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 12°44′ ♍︎
☽ 8°42′ ♏︎
☿ 8°35′ ♎︎
♀︎ 21°36′ ♎︎
♂︎ 20°49′ ♍︎
♃ 6°32′ ♋︎
♄ R 7°20′ ♑︎
♅ R 1°21′ ♑︎
♆ R 9°41′ ♑︎
⯓ 12°55′ ♏︎
☊ R 25°41′ ♒︎
☋ R 25°41′ ♌︎
⚸ 23°15′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ⚹ △ △ △ ⚹
☽ △ ⚹ ⚹ ⚹ ☌
☿ □ □ □ □
♀︎ △ ⚹ ☌
♂︎ ⚹
♃ ☍ ☍ ☍ △
♄ ☌ ☌ ⚹
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 △ ⚹ ⚹
2
3 ⚹ □ ☍ ☌ ☌
5 ☍
6
10 ⚹ ⚹

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ⯓ 10′
♃ ☍ ♄ 48′
☽ ⚹ ♆ 59′
☿ □ ♆ 1.1°
☿ □ ♄ 1.3°
☽ ⚹ ♄ 1.4°
♀︎ ☌ ⚸ 1.7°
☿ □ ♃ 2.1°
☽ △ ♃ 2.2°
♄ ☌ ♆ 2.3°
☊ △ ⚸ 2.4°
☉ △ ♆ 3.1°
♃ ☍ ♆ 3.1°
♆ ⚹ ⯓ 3.2°
☉ ⚹ ☽ 4.0°
♀︎ △ ☊ 4.1°
☽ ☌ ⯓ 4.2°
♃ ☍ ♅ 5.2°
☉ △ ♄ 5.4°
♄ ⚹ ⯓ 5.6°
♄ ☌ ♅ 6.0°
☉ ⚹ ♃ 6.2°
♃ △ ⯓ 6.4°
☿ □ ♅ 7.2°
☽ ⚹ ♅ 7.3°
♂︎ ⚹ ⯓ 7.9°
☉ ☌ ♂︎ 8.1°
☉ △ ♅ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
2#316
3#916
1#915
1#1015
2#915
1#214
2#1013
8#913
9#1013
2#412
3#1012
1#311
1#411
2#811
3#411
3#511
4#911
5#911
1#510
1#810
3#810
5#1010
8#1010
2#59
3#39
5#89
9#99
1#18
3#128
4#58
9#128
1#117
1#127
2#117
2#127
3#117
4#87
4#107
8#117
9#117
10#127
1#66
4#126
6#106
8#126
10#116
2#25
5#115
6#95
10#105
4#114
5#64
5#124
7#124
2#63
2#73
4#43
4#73
5#53
6#83
6#113
8#83
11#113
11#123
12#123
3#62
3#72
4#62
6#122
7#102
5#71
6#61
7#81
7#91
7#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети