✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Maksim Gorkiy

Maksim Gorkiy

писатель · 28/03/1868 02:00 · Нижний Новгород, Российская империя · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°16′Nhà 2II26°38′Nhà 3III16°33′IC · Nhà 4IV14°26′Nhà 5V2°33′Nhà 6VI17°00′Dsc · Nhà 7VII1°16′Nhà 8VIII26°38′Nhà 9IX16°33′MC · Nhà 10X14°26′Nhà 11XI2°33′Nhà 12XII17°00′AscMCMặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 2.0°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 2.0°△Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.3°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.3°□Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.9°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.9°☌Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 3.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.4°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.4°☌Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.6°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.6°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.7°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.0°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.0°□Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 55′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 55′⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.4°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.4°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.4°Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°⚹Mặt Trời · 7°35′ Bạch Dương☉7°35′ Bạch Dương8°Mặt Trăng · 22°11′ Kim Ngưu☽22°11′ Kim Ngưu22°Sao Thủy · 11°35′ Song Ngư☿11°35′ Song Ngư12°Sao Kim · 19°09′ Kim Ngưu♀19°09′ Kim Ngưu19°Sao Hỏa · 18°14′ Song Ngư♂18°14′ Song Ngư18°Sao Mộc · 24°34′ Song Ngư♃24°34′ Song Ngư25°Sao Thổ · 5°33′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)5°33′ Nhân Mã6°Sao Thiên Vương · 8°51′ Cự Giải♅8°51′ Cự Giải9°Sao Hải Vương · 14°28′ Bạch Dương♆14°28′ Bạch Dương14°Sao Diêm Vương · 14°44′ Kim Ngưu⯓14°44′ Kim Ngưu15°Điểm nút Bắc · 4°34′ Xử Nữ☊4°34′ Xử Nữ5°Lilith · 2°05′ Bảo Bình⚸2°05′ Bảo Bình2°Phần May mắn · 16°40′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 4°34′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 1°16′ Ma Kết · MC 14°26′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 7°35′ ♈︎
☽ 22°11′ ♉︎
☿ 11°35′ ♓︎
♀︎ 19°09′ ♉︎
♂︎ 18°14′ ♓︎
♃ 24°34′ ♓︎
♄ R 5°33′ ♐︎
♅ 8°51′ ♋︎
♆ 14°28′ ♈︎
⯓ 14°44′ ♉︎
☊ R 4°34′ ♍︎
☋ R 4°34′ ♓︎
⚸ 2°05′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ △ □ ☌ ⚹
☽ ☌ ⚹ ⚹ ☌ △
☿ ⚹ ☌ □ △ ⚹ ☍ ☌
♀︎ ⚹ ⚹ ☌
♂︎ ☌ ⚹
♃
♄ □ □ ⚹
♅ ⚹ △
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ⚹
2
3 ☌
5 ☍ □ □ △
6 □ ⚹
10 △ △ ☍

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ♂︎ 55′
♄ □ ☊ 60′
☉ □ ♅ 1.3°
☉ △ ♄ 2.0°
☽ ⚹ ♃ 2.4°
☿ △ ♅ 2.7°
☽ ☌ ♀︎ 3.0°
☿ ⚹ ⯓ 3.2°
♄ ⚹ ⚸ 3.5°
♂︎ ⚹ ⯓ 3.5°
☽ ⚹ ♂︎ 4.0°
♅ ⚹ ☊ 4.3°
♀︎ ☌ ⯓ 4.4°
♀︎ ⚹ ♃ 5.4°
☉ ⚹ ⚸ 5.5°
☿ □ ♄ 6.0°
♂︎ ☌ ♃ 6.3°
☿ ☌ ♂︎ 6.7°
☉ ☌ ♆ 6.9°
☿ ☍ ☊ 7.0°
☽ ☌ ⯓ 7.4°
☿ ⚹ ♀︎ 7.6°
☽ △ ⚸ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
2#815
2#314
2#414
2#714
1#212
4#812
2#1011
2#1111
3#411
2#210
2#59
2#129
2#98
4#108
2#67
3#77
3#87
3#107
4#47
4#77
7#87
1#116
3#96
3#126
4#96
7#116
8#96
8#106
1#35
1#75
1#85
3#115
5#105
5#115
6#105
7#105
8#115
1#54
3#34
3#64
7#94
8#84
8#124
1#43
1#93
1#103
3#53
4#53
4#63
5#73
6#83
6#113
7#123
9#103
10#113
1#12
1#62
1#122
4#112
4#122
5#82
5#92
6#72
6#92
7#72
9#122
10#102
10#122
5#121
6#121
9#91
9#111
11#111
11#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Nhân Mã, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Hỏa, sai số 0°55′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети