✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Maksim Matveev

Maksim Matveev

Actor · 28/07/1982 12:00 · Светлый, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°09′Nhà 2II19°54′Nhà 3III19°24′IC · Nhà 4IV26°08′Nhà 5V3°25′Nhà 6VI3°39′Dsc · Nhà 7VII27°09′Nhà 8VIII19°54′Nhà 9IX19°24′MC · Nhà 10X26°08′Nhà 11XI3°25′Nhà 12XII3°39′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.5°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.5°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.4°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.4°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.4°□Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.1°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.9°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°△Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.7°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.1°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.1°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 2.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 2.2°△Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 9.6°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 9.6°☌Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.5°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.5°□Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.7°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.7°△Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°△Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.6°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.6°□Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 24′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 24′⚹Mặt Trời · 4°56′ Sư Tử☉4°56′ Sư Tử5°Mặt Trăng · 11°25′ Bọ Cạp☽11°25′ Bọ Cạp11°Sao Thủy · 8°19′ Sư Tử☿8°19′ Sư Tử8°Sao Kim · 9°13′ Cự Giải♀9°13′ Cự Giải9°Sao Hỏa · 26°33′ Thiên Bình♂26°33′ Thiên Bình27°Sao Mộc · 1°48′ Bọ Cạp♃1°48′ Bọ Cạp2°Sao Thổ · 16°47′ Thiên Bình♄16°47′ Thiên Bình17°Sao Thiên Vương · 0°38′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)0°38′ Nhân Mã1°Sao Hải Vương · 24°40′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)24°40′ Nhân Mã25°Sao Diêm Vương · 24°17′ Thiên Bình⯓24°17′ Thiên Bình24°Điểm nút Bắc · 13°10′ Cự Giải☊sĐứng yên13°10′ Cự Giải13°Lilith · 4°10′ Ma Kết⚸4°10′ Ma Kết4°Phần May mắn · 3°39′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 13°10′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 27°09′ Xử Nữ · MC 26°08′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 4°56′ ♌︎
☽ 11°25′ ♏︎
☿ 8°19′ ♌︎
♀︎ 9°13′ ♋︎
♂︎ 26°33′ ♎︎
♃ 1°48′ ♏︎
♄ 16°47′ ♎︎
♅ R 0°38′ ♐︎
♆ R 24°40′ ♐︎
⯓ 24°17′ ♎︎
☊ 13°10′ ♋︎
☋ 13°10′ ♑︎
⚸ 4°10′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ □ □ ⚹ △ □ ⚻
☽ □ △ ☌ △ ⚹ ⚹
☿ □ △
♀︎ △ □ ☌ ☍ ☍
♂︎ ☌ ⚹ ☌ ⚹
♃ ⚹
♄ □ □
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □
2 ☌
3
5 ☍ □ ⚹
6 △ □ ⚹
10 △ ☍ △

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 24′
☽ △ ☊ 1.7°
♂︎ ⚹ ♆ 1.9°
☽ △ ♀︎ 2.2°
♂︎ ☌ ⯓ 2.3°
♃ ⚹ ⚸ 2.4°
☽ □ ☿ 3.1°
☉ □ ♃ 3.1°
☉ ☌ ☿ 3.4°
♄ □ ☊ 3.6°
♀︎ ☌ ☊ 4.0°
☉ △ ♅ 4.3°
♀︎ ☍ ⚸ 5.0°
♂︎ ☌ ♃ 5.2°
☉ □ ☽ 6.5°
☿ □ ♃ 6.5°
☽ ⚹ ⚸ 7.3°
♀︎ △ ♃ 7.4°
♀︎ □ ♄ 7.6°
♂︎ ⚹ ⚸ 7.6°
☿ △ ♅ 7.7°
☉ □ ♂︎ 8.4°
☽ ☌ ♃ 9.6°
☉ □ ⯓ 10.7°
☉ ⚹ ♄ 11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#1114
1#212
2#1012
2#411
2#1111
3#1111
2#310
5#1110
11#1210
2#59
2#79
2#99
2#129
3#49
11#119
1#38
1#58
2#28
2#88
2#67
3#57
3#77
3#127
10#117
1#46
1#76
1#96
1#106
1#126
3#66
4#76
4#116
4#126
7#116
3#95
4#85
4#95
5#125
6#115
9#115
1#14
1#64
3#34
3#84
4#64
4#104
5#74
5#104
7#104
7#124
9#104
3#103
4#43
4#53
5#53
5#63
5#93
6#73
6#83
6#123
7#83
7#93
8#93
8#123
9#123
1#82
5#82
6#92
6#102
7#72
8#102
8#112
10#122
12#122
6#61
8#81
9#91
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Sư Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети