✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Marat Khusnullin

Marat Khusnullin

Politician · 09/08/1966 12:00 · Казань, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°06′Nhà 2II1°27′Nhà 3III7°47′IC · Nhà 4IV19°06′Nhà 5V22°23′Nhà 6VI16°25′Dsc · Nhà 7VII4°06′Nhà 8VIII1°27′Nhà 9IX7°47′MC · Nhà 10X19°06′Nhà 11XI22°23′Nhà 12XII16°25′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.9°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.1°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.1°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.1°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.4°⚹Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.5°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.5°△Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.0°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.0°☍Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.7°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.9°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.9°☌Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 1.4°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 1.4°△Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.1°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.7°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°△Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°△Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.4°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.4°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1′Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1′△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°⚹Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°△Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 48′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Mặt Trời · 16°20′ Sư Tử☉16°20′ Sư Tử16°Mặt Trăng · 14°27′ Kim Ngưu☽14°27′ Kim Ngưu14°Sao Thủy · 0°27′ Sư Tử☿0°27′ Sư Tử0°Sao Kim · 22°31′ Cự Giải♀22°31′ Cự Giải23°Sao Hỏa · 19°27′ Cự Giải♂19°27′ Cự Giải19°Sao Mộc · 20°48′ Cự Giải♃20°48′ Cự Giải21°Sao Thổ · 29°01′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)29°01′ Song Ngư29°Sao Thiên Vương · 17°55′ Xử Nữ♅17°55′ Xử Nữ18°Sao Hải Vương · 19°25′ Bọ Cạp♆19°25′ Bọ Cạp19°Sao Diêm Vương · 17°07′ Xử Nữ⯓17°07′ Xử Nữ17°Điểm nút Bắc · 21°09′ Kim Ngưu☊sĐứng yên21°09′ Kim Ngưu21°Lilith · 14°31′ Song Ngư⚸14°31′ Song Ngư15°Phần May mắn · 2°14′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 21°09′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 4°06′ Bọ Cạp · MC 19°06′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 16°20′ ♌︎
☽ 14°27′ ♉︎
☿ 0°27′ ♌︎
♀︎ 22°31′ ♋︎
♂︎ 19°27′ ♋︎
♃ 20°48′ ♋︎
♄ R 29°01′ ♓︎
♅ 17°55′ ♍︎
♆ 19°25′ ♏︎
⯓ 17°07′ ♍︎
☊ R 21°09′ ♉︎
☋ R 21°09′ ♏︎
⚸ 14°31′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ □ □ □ ⚻
☽ ⚹ ⚹ ⚹ ∠ △ ☍ △ ☌ ☍ ⚹
☿ ☌ △ ⚼
♀︎ ☌ ☌ △ ⚹ △ ⚹ ⚹ △ △
♂︎ ☌ ⚹ △ ⚹ ⚹ △ △
♃ ⚹ △ ⚹ ⚹ △ △
♄
♅ ⚹ ☌ △ ⚹ ☍
♆ ⚹ ☍ ☌ △
⯓ △ ⚹ ☍
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △ △
3
5 △ △ △ △ ⚹ △
6 △ □
10 ☌ □ □ □

Góc chiếu (41)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ♆ 1′
☽ ⚹ ⚸ 4′
♃ ⚹ ☊ 21′
♅ ☌ ⯓ 48′
♂︎ ☌ ♃ 1.4°
♀︎ ⚹ ☊ 1.4°
♃ △ ♆ 1.4°
☿ △ ♄ 1.4°
♅ ⚹ ♆ 1.5°
♂︎ ⚹ ♅ 1.5°
♂︎ ⚹ ☊ 1.7°
♀︎ ☌ ♃ 1.7°
♆ ☍ ☊ 1.7°
☉ □ ☽ 1.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.3°
♂︎ ⚹ ⯓ 2.3°
⯓ ☍ ⚸ 2.6°
☽ △ ⯓ 2.7°
♃ ⚹ ♅ 2.9°
♀︎ ☌ ♂︎ 3.1°
♀︎ △ ♆ 3.1°
☉ □ ♆ 3.1°
♅ △ ☊ 3.2°
♅ ☍ ⚸ 3.4°
☽ △ ♅ 3.5°
♃ ⚹ ⯓ 3.7°
⯓ △ ☊ 4.0°
♀︎ ⚹ ♅ 4.6°
☉ □ ☊ 4.8°
♆ △ ⚸ 4.9°
♂︎ △ ⚸ 4.9°
☽ ☍ ♆ 5.0°
☽ ⚹ ♂︎ 5.0°
♀︎ ⚹ ⯓ 5.4°
♃ △ ⚸ 6.3°
☽ ⚹ ♃ 6.4°
♀︎ △ ♄ 6.5°
☽ ☌ ☊ 6.7°
☿ ☌ ♀︎ 7.9°
♀︎ △ ⚸ 8.0°
☽ ⚹ ♀︎ 8.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#925
9#1024
5#919
9#1219
1#1018
2#917
1#1215
9#915
4#914
7#914
1#213
1#513
2#1013
6#913
8#913
10#1213
5#1012
5#1211
9#1111
1#410
2#510
1#79
2#49
3#99
7#109
1#18
1#68
2#88
2#118
4#108
4#128
6#128
8#108
8#128
1#87
1#117
2#37
2#67
2#127
4#57
5#67
5#77
5#87
6#107
10#107
11#127
4#76
4#86
7#86
1#35
2#75
3#75
3#85
3#125
5#115
7#115
7#125
10#115
3#54
3#104
4#64
4#114
5#54
6#74
8#114
12#124
2#23
3#113
6#83
6#113
3#42
3#62
4#42
6#62
8#82
11#112
3#31
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети