Thương hiệu
Marc Anthony

Marc Anthony

Singer · 16/09/1968 12:15 · Нью-Йорк, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°21Nhà 2II0°44Nhà 3III7°28IC · Nhà 4IV14°10Nhà 5V14°54Nhà 6VI9°12Dsc · Nhà 7VII29°21Nhà 8VIII0°44Nhà 9IX7°28MC · Nhà 10X14°10Nhà 11XI14°54Nhà 12XII9°12AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.9°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.8°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 24′Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.1°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 3.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.7°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 2.1°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.4°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.5°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 2.6°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Mặt Trời · 23°50′30″ Xử Nữ23°50′30″ Xử Nữ24°Mặt Trăng · 13°58′15″ Cự Giải13°58′15″ Cự Giải14°Sao Thủy · 19°50′57″ Thiên Bình19°50′57″ Thiên Bình20°Sao Kim · 17°41′57″ Thiên Bình17°41′57″ Thiên Bình18°Sao Hỏa · 26°47′26″ Sư Tử26°47′26″ Sư Tử27°Sao Mộc · 18°02′37″ Xử Nữ18°02′37″ Xử Nữ18°Sao Thổ · 24°12′09″ Bạch Dươngr24°12′09″ Bạch Dương24°Sao Thiên Vương · 29°14′35″ Xử Nữ29°14′35″ Xử Nữ29°Sao Hải Vương · 24°14′16″ Bọ Cạp24°14′16″ Bọ Cạp24°Sao Diêm Vương · 22°42′54″ Xử Nữ22°42′54″ Xử Nữ23°Điểm nút Bắc · 9°45′09″ Bạch Dương9°45′09″ Bạch Dương10°Lilith · 10°02′24″ Song Tử10°02′24″ Song Tử10°Phần May mắn · 19°28′55″ Xử NữĐiểm nút Nam · 9°45′09″ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 29°21′10″ Bọ Cạp · MC 14°09′56″ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
23°50′30″
13°58′15″
19°50′57″
17°41′57″
26°47′26″
18°02′37″
R 24°12′09″
29°14′35″
24°14′16″
22°42′54″
R 9°45′09″
R 9°45′09″
10°02′24″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
17′
24′
1.1°
1.5°
2.1°
2.6°
2.6°
3.7°
4.1°
4.2°
4.4°
4.7°
5.4°
5.8°
5.9°
6.2°
6.5°
6.9°
7.7°
7.9°
8.7°
9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
9#1018
1#1015
8#1015
8#913
9#1213
1#912
4#1012
10#1212
5#911
5#1011
4#810
1#49
1#89
1#129
4#99
8#129
4#58
4#128
1#57
5#87
5#127
10#117
1#116
2#106
2#116
8#116
9#96
10#106
1#25
1#35
2#55
2#85
3#55
3#85
3#115
7#115
8#85
9#115
12#125
1#14
2#34
2#94
3#94
3#104
5#114
11#114
3#73
4#43
4#113
6#113
7#103
1#72
2#22
2#72
2#122
3#62
3#122
5#52
5#72
6#102
7#82
7#92
1#61
2#41
2#61
3#31
3#41
4#61
4#71
5#61
6#81
6#91
7#121
11#121
Нет подключения к сети