✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Margot Robbie

Margot Robbie

Actress · 02/07/1990 07:45 · Дэлби, Квинсленд, Австралия · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°26′Nhà 2II24°31′Nhà 3III0°36′IC · Nhà 4IV2°43′Nhà 5V29°51′Nhà 6VI24°17′Dsc · Nhà 7VII19°26′Nhà 8VIII24°31′Nhà 9IX0°36′MC · Nhà 10X2°43′Nhà 11XI29°51′Nhà 12XII24°17′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.9°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.9°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.0°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 9.7°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 9.7°☌Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.3°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.3°☍Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.5°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.5°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.9°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.9°△Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.2°☍Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.9°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.9°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.6°⚹Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.3°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.3°☍Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.5°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.5°☍Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.3°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.3°△Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.2°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.2°□Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 18′Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 18′□Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.5°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.5°☍Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.2°☍Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°⚹Mặt Trời · 9°47′ Cự Giải☉9°47′ Cự Giải10°Mặt Trăng · 1°52′ Bọ Cạp☽1°52′ Bọ Cạp2°Sao Thủy · 8°47′ Cự Giải☿8°47′ Cự Giải9°Sao Kim · 8°11′ Song Tử♀8°11′ Song Tử8°Sao Hỏa · 22°39′ Bạch Dương♂22°39′ Bạch Dương23°Sao Mộc · 19°30′ Cự Giải♃19°30′ Cự Giải20°Sao Thổ · 22°57′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)22°57′ Ma Kết23°Sao Thiên Vương · 7°30′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)7°30′ Ma Kết8°Sao Hải Vương · 13°17′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)13°17′ Ma Kết13°Sao Diêm Vương · 15°08′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)15°08′ Bọ Cạp15°Điểm nút Bắc · 7°39′ Bảo Bình☊7°39′ Bảo Bình8°Lilith · 26°47′ Bọ Cạp⚸26°47′ Bọ Cạp27°Phần May mắn · 11°30′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 7°39′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 19°26′ Cự Giải · MC 2°43′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 9°47′ ♋︎
☽ 1°52′ ♏︎
☿ 8°47′ ♋︎
♀︎ 8°11′ ♊︎
♂︎ 22°39′ ♈︎
♃ 19°30′ ♋︎
♄ R 22°57′ ♑︎
♅ R 7°30′ ♑︎
♆ R 13°17′ ♑︎
⯓ R 15°08′ ♏︎
☊ R 7°39′ ♒︎
☋ R 7°39′ ♌︎
⚸ 26°47′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☌ ☍ ☍ △ ⚻
☽ △ ☍ □ ⚹ □ □
☿ ☍ ☍ △
♀︎ ∠ ⚼ ⚻ △ ⚹
♂︎ □ □
♃ ☍ ☍ △
♄ ⚹
♅ ⚻
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ☌ ☍
2 △ □
3 ⚹
5 ☌
6 △
10 ☍

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ♄ 18′
♀︎ △ ☊ 32′
☉ ☌ ☿ 1.0°
☿ ☍ ♅ 1.3°
♆ ⚹ ⯓ 1.8°
☉ ☍ ♅ 2.3°
♂︎ □ ♃ 3.2°
♃ ☍ ♄ 3.5°
☉ ☍ ♆ 3.5°
♄ ⚹ ⚸ 3.8°
♃ △ ⯓ 4.4°
☿ ☍ ♆ 4.5°
☉ △ ⯓ 5.3°
☽ ⚹ ♅ 5.6°
☽ □ ☊ 5.8°
♃ ☍ ♆ 6.2°
☿ △ ⯓ 6.3°
☽ △ ☿ 6.9°
☉ △ ☽ 7.9°
☽ □ ♄ 8.9°
☽ ☍ ♂︎ 9.2°
☉ ☌ ♃ 9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#911
1#1211
9#1211
1#410
1#810
5#1210
8#129
1#58
4#128
6#128
1#67
4#87
5#67
5#97
6#97
8#97
2#46
2#86
2#126
4#66
4#76
4#96
6#86
12#126
2#95
7#85
9#95
1#74
2#54
2#64
4#44
4#54
5#74
5#84
7#94
1#13
1#23
2#73
2#113
3#123
7#103
7#123
1#32
1#102
1#112
2#32
3#42
3#52
3#62
3#82
3#92
3#112
4#102
4#112
6#62
6#72
6#102
7#72
8#82
8#102
9#102
10#112
11#122
2#21
2#101
3#71
5#51
5#101
5#111
6#111
7#111
10#121
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Bọ Cạp, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Sao Thổ, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети