Thương hiệu
Tạo tài khoản
Mari Kraimbrery (Marina Zhadan)

Mari Kraimbrery (Marina Zhadan)

Singer · 21/08/1992 12:00 · Кривой Рог, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°25Nhà 2II3°41Nhà 3III8°10IC · Nhà 4IV15°52Nhà 5V19°03Nhà 6VI15°06Dsc · Nhà 7VII5°25Nhà 8VIII3°41Nhà 9IX8°10MC · Nhà 10X15°52Nhà 11XI19°03Nhà 12XII15°06AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 31′Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 31′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.3°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.3°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.8°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.8°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.8°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.8°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.8°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.8°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.0°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.0°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 32′Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 32′Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.9°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 48′Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 48′Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.4°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.4°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 2.7°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 2.7°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.8°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.8°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Mặt Trời · 28°33′ Sư Tử28°33′ Sư Tử29°Mặt Trăng · 28°02′ Kim Ngưu28°02′ Kim Ngưu28°Sao Thủy · 10°04′ Sư Tử10°04′ Sư Tử10°Sao Kim · 17°21′ Xử Nữ17°21′ Xử Nữ17°Sao Hỏa · 16°49′ Song Tử16°49′ Song Tử17°Sao Mộc · 19°15′ Xử Nữ19°15′ Xử Nữ19°Sao Thổ · 14°07′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)14°07′ Bảo Bình14°Sao Thiên Vương · 14°28′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)14°28′ Ma Kết14°Sao Hải Vương · 16°32′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)16°32′ Ma Kết17°Sao Diêm Vương · 20°17′ Bọ Cạp20°17′ Bọ Cạp20°Điểm nút Bắc · 28°41′ Nhân MãsĐứng yên28°41′ Nhân Mã29°Lilith · 23°40′ Bảo Bình23°40′ Bảo Bình24°Phần May mắn · 4°54′ Sư TửĐiểm nút Nam · 28°41′ Song Tử

Hành tinh

Asc 5°25′ Bọ Cạp · MC 15°52′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
28°33′
28°02′
10°04′
17°21′
16°49′
19°15′
R 14°07′
R 14°28′
R 16°32′
20°17′
28°41′
28°41′
23°40′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
9′
31′
32′
48′
1.0°
1.9°
2.1°
2.4°
2.7°
2.7°
2.9°
2.9°
3.4°
3.7°
4.0°
4.4°
4.8°
4.9°
6.8°
6.9°
7.8°
8.3°
8.8°
11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
11#1213
2#1112
1#911
1#1011
9#1110
1#59
1#119
3#129
6#109
8#109
3#118
5#68
5#118
6#98
6#118
8#98
1#87
1#127
2#127
5#87
6#127
7#117
8#117
9#107
1#26
2#36
2#66
3#46
3#66
3#96
4#66
4#126
5#126
7#96
8#126
9#126
1#15
1#45
1#65
1#75
2#55
2#85
2#95
3#55
4#85
4#95
5#95
5#105
10#115
10#125
11#115
1#34
2#44
2#104
3#34
3#84
3#104
4#54
4#104
4#114
5#74
7#84
7#104
12#124
2#23
2#73
3#73
6#73
6#83
7#123
9#93
4#42
4#72
5#52
8#82
10#102
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети