Thương hiệu
Tạo tài khoản
Mariah Carey

Mariah Carey

Singer · 27/03/1969 07:27 · Хантингтон, Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°25Nhà 2II12°45Nhà 3III4°23IC · Nhà 4IV25°32Nhà 5V20°48Nhà 6VI26°23Dsc · Nhà 7VII14°25Nhà 8VIII12°45Nhà 9IX4°23MC · Nhà 10X25°32Nhà 11XI20°48Nhà 12XII26°23AscMCMặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.2°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.2°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.9°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.9°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.1°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.7°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.3°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.9°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 32′Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 32′Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.8°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.8°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.1°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.2°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.2°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 38′Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.3°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.0°Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trời · 6°40′ Bạch Dương6°40′ Bạch DươngMặt Trăng · 22°54′ Cự Giải22°54′ Cự Giải23°Sao Thủy · 24°39′ Song Ngư24°39′ Song Ngư25°Sao Kim · 25°09′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)25°09′ Bạch Dương25°Sao Hỏa · 11°40′ Nhân Mã11°40′ Nhân Mã12°Sao Mộc · 0°26′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)0°26′ Thiên BìnhSao Thổ · 25°47′ Bạch Dương25°47′ Bạch Dương26°Sao Thiên Vương · 1°46′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)1°46′ Thiên BìnhSao Hải Vương · 28°31′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)28°31′ Bọ Cạp29°Sao Diêm Vương · 23°26′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)23°26′ Xử Nữ23°Điểm nút Bắc · 0°14′ Bạch DươngsĐứng yên0°14′ Bạch DươngLilith · 1°31′ Cự Giải1°31′ Cự GiảiPhần May mắn · 0°39′ Xử NữĐiểm nút Nam · 0°14′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 14°25′ Kim Ngưu · MC 25°32′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
6°40′
22°54′
24°39′
R 25°09′
11°40′
R 0°26′
25°47′
R 1°46′
R 28°31′
R 23°26′
0°14′
0°14′
1°31′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (33)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
12′
15′
32′
38′
1.1°
1.2°
1.3°
1.3°
1.5°
1.7°
1.7°
1.9°
2.3°
2.9°
3.2°
3.9°
4.9°
5.0°
5.1°
5.6°
5.6°
5.7°
5.8°
6.2°
6.4°
6.4°
6.9°
7.0°
7.1°
7.3°
7.5°
8.1°
8.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
6#1217
3#1215
9#1215
4#1214
6#914
3#913
6#813
3#612
5#1212
10#1212
1#1211
4#911
7#1211
3#810
4#610
5#610
8#1210
1#99
4#89
5#99
11#129
4#78
5#88
6#78
6#118
12#128
1#67
3#47
3#77
3#117
6#67
1#86
2#126
3#106
4#116
5#76
6#106
7#86
8#96
9#106
9#116
1#75
1#105
1#115
3#55
5#115
7#95
7#105
8#105
8#115
9#95
1#34
1#44
2#44
2#94
2#104
4#54
4#104
5#104
7#114
8#84
2#53
2#63
2#83
2#113
3#33
4#43
10#113
1#22
1#52
2#32
2#72
1#11
5#51
7#71
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bạch Dương, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети