✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Marina Tsvetaeva

Marina Tsvetaeva

поэтесса · 08/10/1892 12:00 · Москва, Российская империя · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°53′Nhà 2II8°09′Nhà 3III17°48′IC · Nhà 4IV24°00′Nhà 5V12°35′Nhà 6VI23°58′Dsc · Nhà 7VII1°53′Nhà 8VIII8°09′Nhà 9IX17°48′MC · Nhà 10X24°00′Nhà 11XI12°35′Nhà 12XII23°58′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 1′Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.1°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.1°△Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.1°☍Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 10.6°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 10.6°☌Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.3°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.3°△Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°△Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 59′Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 59′□Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 8.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 8.3°☍Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.1°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.1°△Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.1°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.1°☍Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.3°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.3°△Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°△Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.7°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.1°⚹Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°△Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°△Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.9°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.9°△Sao Hải Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.5°Mặt Trời · 15°25′ Thiên Bình☉15°25′ Thiên Bình15°Mặt Trăng · 13°23′ Kim Ngưu☽13°23′ Kim Ngưu13°Sao Thủy · 15°25′ Thiên Bình☿15°25′ Thiên Bình15°Sao Kim · 0°24′ Xử Nữ♀0°24′ Xử Nữ0°Sao Hỏa · 14°22′ Bảo Bình♂14°22′ Bảo Bình14°Sao Mộc · 20°30′ Bạch Dương♃rĐi Lùi (Retrograde)20°30′ Bạch Dương20°Sao Thổ · 4°48′ Thiên Bình♄4°48′ Thiên Bình5°Sao Thiên Vương · 5°07′ Bọ Cạp♅5°07′ Bọ Cạp5°Sao Hải Vương · 11°09′ Song Tử♆rĐi Lùi (Retrograde)11°09′ Song Tử11°Sao Diêm Vương · 9°41′ Song Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)9°41′ Song Tử10°Điểm nút Bắc · 8°02′ Kim Ngưu☊sĐứng yên8°02′ Kim Ngưu8°Lilith · 10°11′ Bọ Cạp⚸10°11′ Bọ Cạp10°Phần May mắn · 29°51′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 8°02′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 1°53′ Nhân Mã · MC 24°00′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 15°25′ ♎︎
☽ 13°23′ ♉︎
☿ 15°25′ ♎︎
♀︎ 0°24′ ♍︎
♂︎ 14°22′ ♒︎
♃ R 20°30′ ♈︎
♄ 4°48′ ♎︎
♅ 5°07′ ♏︎
♆ R 11°09′ ♊︎
⯓ R 9°41′ ♊︎
☊ 8°02′ ♉︎
☋ 8°02′ ♏︎
⚸ 10°11′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚻ ☌ ∠ △ ☍ ☌ △ △
☽ □ ☍ ☌ ☍ ☍
☿ ∠ △ ☍ △ △
♀︎ ⚹ △ ⚹
♂︎ ⚹ △ △ □ □ □
♃
♄ △
♅ ☍ ☌
♆ ☌ ⚻
⯓ ⚻
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1 □ ⚹
2 □ ⚹ △ ⚹ ⚹
3
5 ☌ □ ☍
6
10 ☍

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☌ ☿ 1′
☽ □ ♂︎ 59′
☉ △ ♂︎ 1.1°
☿ △ ♂︎ 1.1°
♆ ☌ ⯓ 1.5°
☊ ☍ ⚸ 2.1°
♅ ☍ ☊ 2.9°
☽ ☍ ⚸ 3.2°
♂︎ △ ♆ 3.2°
♂︎ □ ⚸ 4.2°
☉ △ ♆ 4.3°
☿ △ ♆ 4.3°
♂︎ △ ⯓ 4.7°
♀︎ ⚹ ♅ 4.7°
♄ △ ⯓ 4.9°
☿ ☍ ♃ 5.1°
☉ ☍ ♃ 5.1°
☽ ☌ ☊ 5.3°
☉ △ ⯓ 5.7°
☿ △ ⯓ 5.7°
♂︎ ⚹ ♃ 6.1°
♂︎ □ ☊ 6.3°
♀︎ △ ☊ 7.6°
☽ ☍ ♅ 8.3°
☉ ☌ ♄ 10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
8#914
4#912
7#912
9#1212
2#811
7#811
1#910
7#1210
8#1210
1#49
1#89
3#99
4#129
8#119
1#28
1#78
1#128
3#48
3#88
3#128
4#88
9#118
1#117
2#77
2#97
4#57
4#77
5#87
7#117
8#107
9#97
1#36
2#46
2#56
2#116
3#76
4#116
5#116
5#126
11#126
1#55
2#105
2#125
3#115
5#95
1#104
4#44
5#74
7#74
7#104
8#84
12#124
2#23
2#33
3#33
3#53
5#103
10#113
1#12
4#102
9#102
11#112
1#61
2#61
5#51
6#71
6#81
6#101
6#111
10#101
10#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bạch Dương, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Khí (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Thủy, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети