✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mark Eydelshteyn

Mark Eydelshteyn

Actor · 18/02/2002 12:00 · Нижний Новгород, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°45′Nhà 2II20°16′Nhà 3III5°10′IC · Nhà 4IV24°52′Nhà 5V26°03′Nhà 6VI18°06′Dsc · Nhà 7VII6°45′Nhà 8VIII20°16′Nhà 9IX5°10′MC · Nhà 10X24°52′Nhà 11XI26°03′Nhà 12XII18°06′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.0°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.0°⚹Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.4°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.4°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.5°⚹Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.3°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.3°△Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 8.6°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 8.6°□Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.4°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2.3°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 18′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 18′⚹Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.7°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.7°□Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.9°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.9°△Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.0°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.1°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.1°△Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 13′Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 13′□Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.1°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.6°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.6°△Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°△Mặt Trời · 29°32′ Bảo Bình☉29°32′ Bảo Bình0°Mặt Trăng · 5°32′ Kim Ngưu☽5°32′ Kim Ngưu6°Sao Thủy · 3°12′ Bảo Bình☿3°12′ Bảo Bình3°Sao Kim · 7°55′ Song Ngư♀7°55′ Song Ngư8°Sao Hỏa · 21°59′ Bạch Dương♂21°59′ Bạch Dương22°Sao Mộc · 5°50′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)5°50′ Cự Giải6°Sao Thổ · 8°08′ Song Tử♄8°08′ Song Tử8°Sao Thiên Vương · 25°05′ Bảo Bình♅25°05′ Bảo Bình25°Sao Hải Vương · 9°14′ Bảo Bình♆9°14′ Bảo Bình9°Sao Diêm Vương · 17°22′ Nhân Mã⯓17°22′ Nhân Mã17°Điểm nút Bắc · 24°34′ Song Tử☊24°34′ Song Tử25°Lilith · 20°06′ Song Ngư⚸20°06′ Song Ngư20°Phần May mắn · 12°45′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 24°34′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 6°45′ Cự Giải · MC 24°52′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 29°32′ ♒︎
☽ 5°32′ ♉︎
☿ 3°12′ ♒︎
♀︎ 7°55′ ♓︎
♂︎ 21°59′ ♈︎
♃ R 5°50′ ♋︎
♄ 8°08′ ♊︎
♅ 25°05′ ♒︎
♆ 9°14′ ♒︎
⯓ 17°22′ ♐︎
☊ R 24°34′ ♊︎
☋ R 24°34′ ♐︎
⚸ 20°06′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ⚹ △ □ ☌ △ ⚹
☽ □ ⚹ ⚹ □ ∠
☿ △ ☌ ∠
♀︎ ∠ △ □
♂︎ ⚹ △ ⚹ △
♃
♄ △
♅ △ ⚹
♆ ⚼ ∠
⯓ □
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 ⚹ △ ☌
2 □ △
3 □ ☍ ⚹
5 □ □
6 △
10 ⚹ ☌ △ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ □ ♄ 13′
☽ ⚹ ♃ 18′
♅ △ ☊ 31′
♄ △ ♆ 1.1°
♀︎ △ ♃ 2.1°
☽ □ ☿ 2.3°
☽ ⚹ ♀︎ 2.4°
♂︎ ⚹ ☊ 2.6°
⯓ □ ⚸ 2.7°
♂︎ ⚹ ♅ 3.1°
☽ □ ♆ 3.7°
☉ ☌ ♅ 4.4°
☊ □ ⚸ 4.5°
♂︎ △ ⯓ 4.6°
☿ △ ♄ 4.9°
☉ △ ☊ 5.0°
☉ ⚹ ☽ 6.0°
☿ ☌ ♆ 6.0°
☉ △ ♃ 6.3°
☉ ⚹ ♂︎ 7.5°
☉ ☌ ♀︎ 8.4°
☉ □ ♄ 8.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1112
3#912
1#1011
10#1111
1#1210
2#1010
2#1110
3#1110
9#1010
9#1210
10#1210
1#29
1#99
2#99
3#109
3#129
4#119
7#109
8#109
9#119
2#128
8#118
1#37
1#77
2#77
3#77
3#87
4#97
4#107
5#97
8#97
9#97
10#107
2#36
2#86
4#126
5#106
5#116
7#126
1#15
1#45
4#75
4#85
5#85
5#125
6#85
7#95
7#115
8#125
11#125
1#84
2#44
3#44
5#74
8#84
1#53
2#23
2#53
3#33
6#103
6#113
7#83
11#113
12#123
2#62
3#52
4#52
4#62
6#62
7#72
1#61
3#61
4#41
5#61
6#71
6#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Kim Ngưu, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Vuông góc Sao Thổ, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети