✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mark Twain

Mark Twain

Writer · 30/11/1835 05:00 · Флорида, Миссури, США · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°26′Nhà 2II9°37′Nhà 3III10°51′IC · Nhà 4IV13°38′Nhà 5V15°57′Nhà 6VI15°12′Dsc · Nhà 7VII10°26′Nhà 8VIII9°37′Nhà 9IX10°51′MC · Nhà 10X13°38′Nhà 11XI15°57′Nhà 12XII15°12′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.6°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.6°△Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.7°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.7°□Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.4°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.4°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.5°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.2°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.2°△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 24′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 24′□Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.0°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.0°△Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.2°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2′Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2′△Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 49′Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 49′□Mặt Trời · 7°32′ Nhân Mã☉7°32′ Nhân Mã8°Mặt Trăng · 15°09′ Bạch Dương☽15°09′ Bạch Dương15°Sao Thủy · 18°44′ Bọ Cạp☿18°44′ Bọ Cạp19°Sao Kim · 21°39′ Nhân Mã♀21°39′ Nhân Mã22°Sao Hỏa · 12°56′ Nhân Mã♂12°56′ Nhân Mã13°Sao Mộc · 14°44′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)14°44′ Cự Giải15°Sao Thổ · 0°50′ Bọ Cạp♄0°50′ Bọ Cạp1°Sao Thiên Vương · 26°52′ Bảo Bình♅26°52′ Bảo Bình27°Sao Hải Vương · 1°38′ Bảo Bình♆1°38′ Bảo Bình2°Sao Diêm Vương · 12°58′ Bạch Dương⯓rĐi Lùi (Retrograde)12°58′ Bạch Dương13°Điểm nút Bắc · 29°16′ Kim Ngưu☊D29°16′ Kim Ngưu29°Lilith · 6°39′ Song Tử⚸6°39′ Song Tử7°Phần May mắn · 2°49′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 29°16′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 10°26′ Bọ Cạp · MC 13°38′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 7°32′ ♐︎
☽ 15°09′ ♈︎
☿ 18°44′ ♏︎
♀︎ 21°39′ ♐︎
♂︎ 12°56′ ♐︎
♃ R 14°44′ ♋︎
♄ 0°50′ ♏︎
♅ 26°52′ ♒︎
♆ 1°38′ ♒︎
⯓ R 12°58′ ♈︎
☊ 29°16′ ♉︎
☋ 29°16′ ♏︎
⚸ 6°39′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ □ ⚹ △ ☍ ☌ ☍
☽ △ △ □ ☌ ∠ ⚼ ⚹
☿ △
♀︎ ⚹
♂︎ △ ☍
♃ □ ∠ ⚼
♄ △ □
♅ □ □
♆ △ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 ☌ ☌ △ ☍
3 ☍ □
5 △ □ △
6 ☌ △ □ ☌
10 △ △ △

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ⯓ 2′
☽ □ ♃ 24′
♄ □ ♆ 49′
☉ ☍ ⚸ 53′
♃ □ ⯓ 1.8°
☽ ☌ ⯓ 2.2°
☽ △ ♂︎ 2.2°
♆ △ ☊ 2.4°
♅ □ ☊ 2.4°
♄ △ ♅ 4.0°
☿ △ ♃ 4.0°
♀︎ ⚹ ♅ 5.2°
☉ ☌ ♂︎ 5.4°
☉ △ ⯓ 5.4°
☉ ⚹ ♆ 5.9°
♂︎ ☍ ⚸ 6.3°
☽ △ ♀︎ 6.5°
☉ △ ☽ 7.6°
☉ ☍ ☊ 8.3°
☽ ⚹ ⚸ 8.5°
☉ □ ♅ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#217
1#515
1#614
1#914
2#613
6#912
2#511
2#911
5#611
5#911
1#1010
2#1010
6#1010
5#89
1#88
2#48
2#88
6#88
1#17
1#47
1#127
3#57
3#127
4#67
5#107
6#67
8#97
9#107
9#127
2#36
3#96
4#56
4#96
4#126
8#106
9#96
1#35
2#25
2#115
2#125
3#45
3#105
4#105
5#125
6#125
10#125
1#114
4#84
5#54
5#114
11#124
2#73
4#43
8#123
9#113
3#32
3#62
3#112
4#72
4#112
7#92
8#82
8#112
10#102
10#112
12#122
1#71
3#71
3#81
5#71
6#71
6#111
7#101
7#111
7#121
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bạch Dương, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети