Thương hiệu
MARKUL (Mark Markulis)

MARKUL (Mark Markulis)

Musician · 31/03/1993 12:00 · Рига, Латвия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°10Nhà 2II6°21Nhà 3III22°57IC · Nhà 4IV16°48Nhà 5V24°40Nhà 6VI15°43Dsc · Nhà 7VII23°10Nhà 8VIII6°21Nhà 9IX22°57MC · Nhà 10X16°48Nhà 11XI24°40Nhà 12XII15°43AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.5°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 1.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.5°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 59′Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11.2°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.4°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 27′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 37′Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.0°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.5°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 8.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.8°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.4°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.6°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.9°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.8°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.9°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.1°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 54′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Mặt Trời · 10°39′42″ Bạch Dương10°39′42″ Bạch Dương11°Mặt Trăng · 13°10′34″ Cự Giải13°10′34″ Cự Giải13°Sao Thủy · 13°37′20″ Song Ngư13°37′20″ Song Ngư14°Sao Kim · 12°33′42″ Bạch Dươngr12°33′42″ Bạch Dương13°Sao Hỏa · 18°09′08″ Cự Giải18°09′08″ Cự Giải18°Sao Mộc · 9°41′08″ Thiên Bìnhr9°41′08″ Thiên Bình10°Sao Thổ · 26°32′31″ Bảo Bình26°32′31″ Bảo Bình27°Sao Thiên Vương · 21°54′22″ Ma Kết21°54′22″ Ma Kết22°Sao Hải Vương · 21°00′44″ Ma Kết21°00′44″ Ma Kết21°Sao Diêm Vương · 25°13′26″ Bọ Cạpr25°13′26″ Bọ Cạp25°Điểm nút Bắc · 14°20′46″ Nhân Mãs14°20′46″ Nhân Mã14°Lilith · 18°31′22″ Song Ngư18°31′22″ Song Ngư19°Phần May mắn · 25°40′48″ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 14°20′46″ Song Tử

Hành tinh

Asc 23°09′56″ Cự Giải · MC 16°47′54″ Song Ngư

Thiên thểVị trí
10°39′42″
13°10′34″
13°37′20″
R 12°33′42″
18°09′08″
R 9°41′08″
26°32′31″
21°54′22″
21°00′44″
R 25°13′26″
R 14°20′46″
R 14°20′46″
18°31′22″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (33)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
22′
27′
37′
43′
54′
59′
1.3°
1.8°
1.9°
2.5°
2.5°
2.9°
2.9°
3.3°
3.4°
3.5°
3.7°
3.8°
4.2°
4.2°
4.5°
4.7°
4.9°
5.0°
5.3°
5.6°
7.1°
7.4°
7.5°
7.8°
8.7°
10.4°
11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
10#1221
2#1014
2#1214
4#1214
3#1013
3#1213
4#1013
7#1113
7#1212
9#1212
1#1011
5#911
5#1011
5#1211
8#911
9#1011
9#1111
10#1111
1#1210
5#710
6#1010
7#810
7#910
7#1010
8#1010
8#1210
11#1210
2#69
2#99
3#99
5#69
5#89
6#129
8#119
2#48
3#68
4#98
6#78
6#118
12#128
1#97
3#77
4#67
5#117
6#87
10#107
1#66
1#76
2#76
3#46
3#86
3#116
4#76
6#96
1#45
1#85
1#115
2#35
2#85
2#115
4#85
1#24
1#54
2#54
3#54
4#54
4#114
7#74
8#84
9#94
11#114
1#33
2#23
4#43
3#32
6#62
1#11
5#51
Нет подключения к сети