✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Marlon Brando

Marlon Brando

Actor · 03/04/1924 23:00 · Омаха, Небраска, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°44′Nhà 2II5°58′Nhà 3III13°44′IC · Nhà 4IV20°32′Nhà 5V20°30′Nhà 6VI14°01′Dsc · Nhà 7VII3°44′Nhà 8VIII5°58′Nhà 9IX13°44′MC · Nhà 10X20°32′Nhà 11XI20°30′Nhà 12XII14°01′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 1.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.6°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.6°□Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.7°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.6°△Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°□Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.6°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.6°□Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.8°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.8°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°△Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.8°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.8°□Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.3°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.3°△Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.9°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.9°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.5°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.5°☍Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 54′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 54′□Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°△Mặt Trời · 14°09′ Bạch Dương☉14°09′ Bạch Dương14°Mặt Trăng · 13°05′ Bạch Dương☽13°05′ Bạch Dương13°Sao Thủy · 27°14′ Bạch Dương☿27°14′ Bạch Dương27°Sao Kim · 28°51′ Kim Ngưu♀28°51′ Kim Ngưu29°Sao Hỏa · 17°43′ Ma Kết♂17°43′ Ma Kết18°Sao Mộc · 19°54′ Nhân Mã♃sĐứng yên19°54′ Nhân Mã20°Sao Thổ · 0°09′ Bọ Cạp♄rĐi Lùi (Retrograde)0°09′ Bọ Cạp0°Sao Thiên Vương · 19°00′ Song Ngư♅19°00′ Song Ngư19°Sao Hải Vương · 17°45′ Sư Tử♆rĐi Lùi (Retrograde)17°45′ Sư Tử18°Sao Diêm Vương · 10°16′ Cự Giải⯓10°16′ Cự Giải10°Điểm nút Bắc · 1°33′ Xử Nữ☊1°33′ Xử Nữ2°Lilith · 1°20′ Song Tử⚸1°20′ Song Tử1°Phần May mắn · 4°49′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 1°33′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 3°44′ Nhân Mã · MC 20°32′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 14°09′ ♈︎
☽ 13°05′ ♈︎
☿ 27°14′ ♈︎
♀︎ 28°51′ ♉︎
♂︎ 17°43′ ♑︎
♃ 19°54′ ♐︎
♄ R 0°09′ ♏︎
♅ 19°00′ ♓︎
♆ R 17°45′ ♌︎
⯓ 10°16′ ♋︎
☊ R 1°33′ ♍︎
☋ R 1°33′ ♓︎
⚸ 1°20′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ □ △ △ □
☽ ∠ □ △ △ □
☿ △ ☍ △ ⚹
♀︎ □ □ ☌
♂︎ ⚹ ⚻ ☍
♃ □ △
♄ ⚹ △
♅
♆
⯓
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 □ □ ☍
2
3 ⚹ ⚹
5 □ △ △
6 △ □ ⚹
10 △ □ ☍

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☊ □ ⚸ 13′
♃ □ ♅ 54′
☉ ☌ ☽ 1.1°
♂︎ ⚹ ♅ 1.3°
♄ ⚹ ☊ 1.4°
♃ △ ♆ 2.1°
♀︎ ☌ ⚸ 2.5°
♀︎ □ ☊ 2.7°
☽ □ ⯓ 2.8°
☿ ☍ ♄ 2.9°
☉ □ ♂︎ 3.6°
☉ △ ♆ 3.6°
☉ □ ⯓ 3.9°
☿ △ ☊ 4.3°
☽ □ ♂︎ 4.6°
☽ △ ♆ 4.7°
☉ △ ♃ 5.7°
☽ △ ♃ 6.8°
☿ △ ♃ 7.3°
♂︎ ☍ ⯓ 7.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
4#920
1#417
1#917
4#1215
4#814
8#1214
4#513
9#1213
1#1212
5#812
5#1212
8#912
5#911
1#510
1#810
4#410
9#910
8#88
1#17
2#47
2#56
3#46
2#85
2#125
4#115
11#125
12#125
1#34
3#54
3#94
5#54
1#23
1#113
2#33
2#73
2#93
2#113
3#83
3#113
3#123
5#103
5#113
6#73
6#123
7#113
9#113
10#123
1#102
2#62
2#102
3#32
3#102
4#102
5#62
6#82
7#72
8#112
9#102
10#112
1#61
1#71
2#21
3#71
4#61
4#71
5#71
6#61
6#91
6#111
7#91
7#101
7#121
8#101
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Nhân Mã, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Điểm nút Bắc Vuông góc Lilith, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети