Thương hiệu
Tạo tài khoản
Marquinhos

Marquinhos

Footballer · 14/05/1994 12:00 · Сан-Паулу, Бразилия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°28Nhà 2II8°58Nhà 3III2°29IC · Nhà 4IV5°02Nhà 5V15°59Nhà 6VI23°16Dsc · Nhà 7VII21°28Nhà 8VIII8°58Nhà 9IX2°29MC · Nhà 10X5°02Nhà 11XI15°59Nhà 12XII23°16AscMCMặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5′Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5′Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 4.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 4.2°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.3°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.3°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 49′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 49′Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.5°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 29′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 29′Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 31′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 31′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Mặt Trời · 23°21′ Kim Ngưu23°21′ Kim Ngưu23°Mặt Trăng · 3°52′ Cự Giải3°52′ Cự GiảiSao Thủy · 8°50′ Song Tử8°50′ Song TửSao Kim · 21°57′ Song Tử21°57′ Song Tử22°Sao Hỏa · 22°47′ Bạch Dương22°47′ Bạch Dương23°Sao Mộc · 8°02′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)8°02′ Bọ CạpSao Thổ · 11°08′ Song Ngư11°08′ Song Ngư11°Sao Thiên Vương · 26°16′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)26°16′ Ma Kết26°Sao Hải Vương · 23°15′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)23°15′ Ma Kết23°Sao Diêm Vương · 26°47′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)26°47′ Bọ Cạp27°Điểm nút Bắc · 23°47′ Bọ CạpsĐứng yên23°47′ Bọ Cạp24°Lilith · 4°09′ Kim Ngưu4°09′ Kim NgưuPhần May mắn · 1°59′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 23°47′ Kim Ngưu

Hành tinh

Asc 21°28′ Sư Tử · MC 5°02′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
23°21′
3°52′
8°50′
21°57′
22°47′
R 8°02′
11°08′
R 26°16′
R 23°15′
R 26°47′
23°47′
23°47′
4°09′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
5′
17′
27′
29′
31′
32′
49′
2.3°
2.5°
2.9°
3.0°
3.0°
3.1°
3.4°
3.5°
3.5°
3.9°
4.2°
7.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
6#812
4#1210
6#910
8#1210
4#89
4#68
4#98
6#128
7#88
8#108
8#118
9#128
5#67
8#97
1#106
4#56
4#76
4#116
5#86
7#96
9#116
10#116
10#126
1#85
1#95
4#105
6#115
7#125
8#85
1#44
1#64
1#74
1#114
1#124
2#84
4#44
5#74
5#94
5#124
6#64
6#104
7#104
7#114
9#104
11#124
1#53
2#103
3#83
5#103
5#113
6#73
9#93
12#123
1#32
2#42
2#72
2#92
2#112
3#42
3#72
3#102
3#112
1#11
1#21
2#21
2#31
2#51
2#61
2#121
3#61
3#91
3#121
5#51
7#71
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети