✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Martin Luther King Jr.

Martin Luther King Jr.

Politician · 15/01/1929 12:00 · Атланта, Джорджия, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°02′Nhà 2II26°39′Nhà 3III21°33′IC · Nhà 4IV14°03′Nhà 5V8°38′Nhà 6VI10°17′Dsc · Nhà 7VII23°02′Nhà 8VIII26°39′Nhà 9IX21°33′MC · Nhà 10X14°03′Nhà 11XI8°38′Nhà 12XII10°17′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.0°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.0°⚹Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.1°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.9°⚹Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 8.0°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 8.0°☍Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 8.5°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 8.5°☌Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.9°□Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°□Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.9°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.9°△Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.6°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.6°△Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.4°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.4°☍Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.8°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.8°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 16′Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 16′△Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°△Mặt Trời · 25°06′ Ma Kết☉25°06′ Ma Kết25°Mặt Trăng · 19°03′ Song Ngư☽19°03′ Song Ngư19°Sao Thủy · 11°42′ Bảo Bình☿11°42′ Bảo Bình12°Sao Kim · 10°30′ Song Ngư♀10°30′ Song Ngư11°Sao Hỏa · 21°54′ Song Tử♂rĐi Lùi (Retrograde)21°54′ Song Tử22°Sao Mộc · 1°10′ Kim Ngưu♃1°10′ Kim Ngưu1°Sao Thổ · 25°21′ Nhân Mã♄25°21′ Nhân Mã25°Sao Thiên Vương · 3°57′ Bạch Dương♅3°57′ Bạch Dương4°Sao Hải Vương · 0°54′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)0°54′ Xử Nữ1°Sao Diêm Vương · 17°08′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°08′ Cự Giải17°Điểm nút Bắc · 28°39′ Kim Ngưu☊28°39′ Kim Ngưu29°Lilith · 15°56′ Nhân Mã⚸15°56′ Nhân Mã16°Phần May mắn · 17°00′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 28°39′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 23°02′ Bạch Dương · MC 14°03′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 25°06′ ♑︎
☽ 19°03′ ♓︎
☿ 11°42′ ♒︎
♀︎ 10°30′ ♓︎
♂︎ R 21°54′ ♊︎
♃ 1°10′ ♉︎
♄ 25°21′ ♐︎
♅ 3°57′ ♈︎
♆ R 0°54′ ♍︎
⯓ R 17°08′ ♋︎
☊ R 28°39′ ♉︎
☋ R 28°39′ ♏︎
⚸ 15°56′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ∠ □ ⚹ ☍ △ ⚹
☽ ☌ □ □ △ ⚹ △ □
☿ ⚹ ⚹
♀︎ △ □
♂︎ ☍ ☍
♃ △ △ ⚼
♄ △
♅
♆ □ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ⚹ △
2 △ ☌ ☍
3 □ ☌ ☍
5 ☍
6 ☍
10 ⚹ ☍

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ △ ♆ 16′
☽ △ ⯓ 1.9°
♆ □ ☊ 2.3°
☽ □ ♂︎ 2.9°
☽ □ ⚸ 3.1°
♂︎ ☍ ♄ 3.4°
☉ △ ☊ 3.6°
☿ ⚹ ⚸ 4.2°
♀︎ □ ⚸ 5.4°
♄ △ ♆ 5.5°
♃ △ ♄ 5.8°
♂︎ ☍ ⚸ 6.0°
☉ ⚹ ☽ 6.0°
☉ □ ♃ 6.1°
☽ □ ♄ 6.3°
♀︎ △ ⯓ 6.6°
☿ ⚹ ♅ 7.7°
☉ ☍ ⯓ 8.0°
☽ ☌ ♀︎ 8.5°
☉ ⚹ ♅ 8.9°
☽ ⚹ ☊ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (63)

Công thức×
1#412
1#1011
1#1211
4#1210
1#99
10#129
1#58
5#128
1#17
4#87
5#97
5#107
4#106
9#106
9#126
11#126
1#35
1#85
1#115
2#125
3#115
4#45
4#55
5#85
1#74
2#44
4#74
7#124
8#124
9#94
9#114
1#23
2#53
3#83
3#123
4#93
5#113
6#113
7#103
8#103
12#123
2#102
3#42
3#52
3#102
4#112
5#72
7#82
8#92
10#112
11#112
2#81
2#91
3#31
3#71
3#91
5#51
6#101
6#121
7#91
7#111
8#111
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Song Tử, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети