Thương hiệu
Tạo tài khoản
Martin Odegaard

Martin Odegaard

Footballer · 17/12/1998 12:00 · Драммен, Норвегия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°21Nhà 2II12°37Nhà 3III7°03IC · Nhà 4IV21°48Nhà 5V4°44Nhà 6VI20°23Dsc · Nhà 7VII25°21Nhà 8VIII12°37Nhà 9IX7°03MC · Nhà 10X21°48Nhà 11XI4°44Nhà 12XII20°23AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.8°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.8°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.2°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.6°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.6°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.1°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4′Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.5°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.8°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.8°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 41′Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 41′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.7°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Mặt Trời · 25°18′ Nhân Mã25°18′ Nhân Mã25°Mặt Trăng · 8°39′ Nhân Mã8°39′ Nhân MãSao Thủy · 4°03′ Nhân Mã4°03′ Nhân MãSao Kim · 7°08′ Ma Kết7°08′ Ma KếtSao Hỏa · 10°56′ Thiên Bình10°56′ Thiên Bình11°Sao Mộc · 20°04′ Song Ngư20°04′ Song Ngư20°Sao Thổ · 26°54′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)26°54′ Bạch Dương27°Sao Thiên Vương · 10°15′ Bảo Bình10°15′ Bảo Bình10°Sao Hải Vương · 0°34′ Bảo Bình0°34′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 8°35′ Nhân Mã8°35′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 23°55′ Sư Tử23°55′ Sư Tử24°Lilith · 10°57′ Bọ Cạp10°57′ Bọ Cạp11°Phần May mắn · 8°42′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 23°55′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 25°21′ Bảo Bình · MC 21°48′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
25°18′
8°39′
4°03′
7°08′
10°56′
20°04′
R 26°54′
10°15′
0°34′
8°35′
R 23°55′
R 23°55′
10°57′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
41′
43′
1.4°
1.6°
1.6°
1.7°
2.3°
2.3°
3.0°
3.5°
3.7°
3.8°
3.8°
4.5°
4.6°
5.2°
6.2°
6.9°
8.1°
11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (70)

Công thức×
1#913
1#1013
8#913
4#911
1#1210
7#910
9#1210
1#79
7#88
7#108
7#118
9#98
1#87
6#97
10#127
1#16
3#96
4#86
5#96
5#106
6#106
7#126
1#65
1#115
3#85
4#125
6#125
8#115
8#125
9#105
9#115
10#105
1#44
1#54
2#114
5#124
7#74
12#124
1#33
3#73
3#123
4#73
4#103
5#73
5#83
5#113
6#73
6#83
6#113
8#83
10#113
11#123
1#22
2#72
3#112
4#112
2#51
2#61
2#81
2#101
2#121
3#41
3#51
3#61
3#101
4#41
4#51
4#61
8#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Bảo Bình, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Sao Diêm Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети