✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Martin Scorsese

Martin Scorsese

Director · 17/11/1942 10:24 · Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°28′Nhà 2II4°01′Nhà 3III15°08′IC · Nhà 4IV19°30′Nhà 5V15°33′Nhà 6VI6°41′Dsc · Nhà 7VII26°28′Nhà 8VIII4°01′Nhà 9IX15°08′MC · Nhà 10X19°30′Nhà 11XI15°33′Nhà 12XII6°41′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 1.2°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 1.2°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.7°☌Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 16′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 35′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 35′△Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 8.3°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 8.3°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.8°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.5°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.5°△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.5°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 8.1°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 8.1°☍Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 19′Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 19′△Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.6°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.6°⚹Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.4°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.4°□Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.5°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.5°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°⚹Mặt Trời · 24°37′ Bọ Cạp☉24°37′ Bọ Cạp25°Mặt Trăng · 23°23′ Song Ngư☽23°23′ Song Ngư23°Sao Thủy · 16°52′ Bọ Cạp☿16°52′ Bọ Cạp17°Sao Kim · 24°53′ Bọ Cạp♀24°53′ Bọ Cạp25°Sao Hỏa · 10°36′ Bọ Cạp♂10°36′ Bọ Cạp11°Sao Mộc · 25°12′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)25°12′ Cự Giải25°Sao Thổ · 10°11′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)10°11′ Song Tử10°Sao Thiên Vương · 2°54′ Song Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)2°54′ Song Tử3°Sao Hải Vương · 1°27′ Thiên Bình♆1°27′ Thiên Bình1°Sao Diêm Vương · 7°14′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)7°14′ Sư Tử7°Điểm nút Bắc · 0°29′ Xử Nữ☊0°29′ Xử Nữ0°Lilith · 9°09′ Cự Giải⚸9°09′ Cự Giải9°Phần May mắn · 25°14′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 0°29′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 26°28′ Nhân Mã · MC 19°30′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 24°37′ ♏︎
☽ 23°23′ ♓︎
☿ 16°52′ ♏︎
♀︎ 24°53′ ♏︎
♂︎ 10°36′ ♏︎
♃ R 25°12′ ♋︎
♄ R 10°11′ ♊︎
♅ R 2°54′ ♊︎
♆ 1°27′ ♎︎
⯓ R 7°14′ ♌︎
☊ R 0°29′ ♍︎
☋ R 0°29′ ♓︎
⚸ 9°09′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☌ △ ☍ ⚹ □ □ ⚼
☽ △ △ △ ⚹ ☍
☿ ☌ ∠ △
♀︎ △ ⚹ □ □ ⚼
♂︎ ⚻ □ △
♃ ∠ ⚹
♄ ⚹
♅ △ ⚹ □ □
♆ ⚻
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △ △ ☍
3 △
5 ☍
6 ☌ ☌ ⚹
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☌ ♀︎ 16′
♀︎ △ ♃ 19′
☉ △ ♃ 35′
☉ △ ☽ 1.2°
♂︎ △ ⚸ 1.4°
♅ △ ♆ 1.5°
☽ △ ♀︎ 1.5°
☽ △ ♃ 1.8°
♅ □ ☊ 2.4°
♄ ⚹ ⯓ 2.9°
♂︎ □ ⯓ 3.4°
♅ ⚹ ⯓ 4.3°
♀︎ □ ☊ 5.6°
☉ □ ☊ 5.9°
♃ ⚹ ♆ 6.2°
☿ ☌ ♂︎ 6.3°
☽ △ ☿ 6.5°
♀︎ ⚹ ♆ 6.6°
☉ ⚹ ♆ 6.8°
☿ △ ⚸ 7.7°
☉ ☌ ☿ 7.7°
☽ ☍ ♆ 8.1°
☉ ☍ ♅ 8.3°
☽ ⚹ ♅ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
8#1117
1#314
3#1114
1#1113
1#712
1#510
1#910
3#710
3#810
4#1110
6#1110
9#1110
3#59
5#119
6#89
11#119
1#18
1#28
1#88
3#98
7#88
7#118
8#98
1#127
2#87
5#87
10#117
2#36
2#116
4#66
5#96
7#96
7#126
8#126
11#126
1#65
2#65
3#35
3#45
4#75
4#85
5#125
8#105
1#44
1#104
2#44
2#54
2#94
2#124
3#64
3#104
3#124
4#54
4#94
4#104
5#74
8#84
9#124
4#123
5#63
6#103
9#93
9#103
5#52
6#62
6#92
7#102
10#122
2#21
2#71
4#41
5#101
6#121
7#71
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Cự Giải, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Nước (6 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Kim, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети