Thương hiệu
Tạo tài khoản
Mary Gu (Maria Bogoyavlenskaya)

Mary Gu (Maria Bogoyavlenskaya)

Singer · 17/08/1993 12:00 · Похвистнево, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°26Nhà 2II18°31Nhà 3III21°40IC · Nhà 4IV0°36Nhà 5V5°23Nhà 6VI2°11Dsc · Nhà 7VII22°26Nhà 8VIII18°31Nhà 9IX21°40MC · Nhà 10X0°36Nhà 11XI5°23Nhà 12XII2°11AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.2°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 12.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 12.0°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.8°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.8°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.6°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 10.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 10.0°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.6°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 16′Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 16′Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.4°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.4°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.1°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.1°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.1°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.1°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.0°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.0°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Mặt Trời · 24°23′ Sư Tử24°23′ Sư Tử24°Mặt Trăng · 17°10′ Sư Tử17°10′ Sư Tử17°Sao Thủy · 12°09′ Sư Tử12°09′ Sư Tử12°Sao Kim · 17°47′ Cự Giải17°47′ Cự Giải18°Sao Hỏa · 3°19′ Thiên Bình3°19′ Thiên BìnhSao Mộc · 12°25′ Thiên Bình12°25′ Thiên Bình12°Sao Thổ · 27°09′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)27°09′ Bảo Bình27°Sao Thiên Vương · 18°54′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)18°54′ Ma Kết19°Sao Hải Vương · 18°52′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)18°52′ Ma Kết19°Sao Diêm Vương · 22°47′ Bọ Cạp22°47′ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 9°09′ Nhân Mã9°09′ Nhân MãLilith · 4°05′ Bạch Dương4°05′ Bạch DươngPhần May mắn · 15°13′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 9°09′ Song Tử

Hành tinh

Asc 22°26′ Thiên Bình · MC 0°36′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
24°23′
17°10′
12°09′
17°47′
3°19′
12°25′
R 27°09′
R 18°54′
R 18°52′
22°47′
R 9°09′
R 9°09′
4°05′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
16′
46′
1.1°
1.1°
1.6°
2.8°
3.0°
3.3°
3.9°
3.9°
4.4°
4.8°
5.0°
5.0°
5.4°
5.6°
5.8°
6.4°
6.5°
7.2°
8.0°
10.0°
12.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
3#910
3#1210
1#39
1#99
1#109
9#129
2#128
3#58
7#128
8#128
1#57
2#37
2#47
2#97
3#77
3#87
4#77
4#87
4#107
5#97
7#97
8#97
1#26
1#46
1#76
1#86
1#126
2#76
2#86
3#106
5#76
5#106
5#126
7#106
9#106
10#106
2#55
2#105
3#35
3#45
4#55
4#95
4#125
5#85
8#105
12#125
2#24
3#114
4#64
6#104
6#124
7#84
9#94
9#114
10#124
11#124
1#13
1#63
1#113
2#63
2#113
5#113
7#113
8#113
3#62
4#42
5#52
5#62
6#92
7#72
8#82
10#112
4#111
6#71
6#81
6#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Cự Giải, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети