✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Matt Damon

Matt Damon

Actor · 08/10/1970 15:22 · Кембридж, Массачусетс, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°57′Nhà 2II24°41′Nhà 3III2°26′IC · Nhà 4IV28°38′Nhà 5V19°42′Nhà 6VI10°17′Dsc · Nhà 7VII5°57′Nhà 8VIII24°41′Nhà 9IX2°26′MC · Nhà 10X28°38′Nhà 11XI19°42′Nhà 12XII10°17′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.9°□Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.8°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 17′Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 17′⚹Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 21′Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 21′△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.3°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.3°△Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.1°⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.9°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.9°△Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.8°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.8°☌Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°⚹Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.9°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4′⚹Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.1°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.1°☍Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.4°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 60′Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 60′△Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trời · 15°06′ Thiên Bình☉15°06′ Thiên Bình15°Mặt Trăng · 22°57′ Ma Kết☽22°57′ Ma Kết23°Sao Thủy · 1°46′ Thiên Bình☿1°46′ Thiên Bình2°Sao Kim · 22°41′ Bọ Cạp♀22°41′ Bọ Cạp23°Sao Hỏa · 22°36′ Xử Nữ♂22°36′ Xử Nữ23°Sao Mộc · 9°40′ Bọ Cạp♃9°40′ Bọ Cạp10°Sao Thổ · 21°37′ Kim Ngưu♄rĐi Lùi (Retrograde)21°37′ Kim Ngưu22°Sao Thiên Vương · 9°34′ Thiên Bình♅9°34′ Thiên Bình10°Sao Hải Vương · 29°02′ Bọ Cạp♆29°02′ Bọ Cạp29°Sao Diêm Vương · 27°54′ Xử Nữ⯓27°54′ Xử Nữ28°Điểm nút Bắc · 1°56′ Song Ngư☊D1°56′ Song Ngư2°Lilith · 3°55′ Xử Nữ⚸3°55′ Xử Nữ4°Phần May mắn · 13°49′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 1°56′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 5°57′ Bảo Bình · MC 28°38′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 15°06′ ♎︎
☽ 22°57′ ♑︎
☿ 1°46′ ♎︎
♀︎ 22°41′ ♏︎
♂︎ 22°36′ ♍︎
♃ 9°40′ ♏︎
♄ R 21°37′ ♉︎
♅ 9°34′ ♎︎
♆ 29°02′ ♏︎
⯓ 27°54′ ♍︎
☊ 1°56′ ♓︎
☋ 1°56′ ♍︎
⚸ 3°55′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ∠
☽ △ ⚹ △ △ ⚹ △
☿ ☌ ⚹ ☌ ⚻
♀︎ ⚹ ☍ ☌ ⚹
♂︎ △ ⚹ ☌
♃ ⚹
♄
♅
♆ ⚹ □ □ □
⯓
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1 □ △
2 ⚹ △ ☍ ⚹ ☍
3 ⚹ △ △
5 □
6 △ □
10 ⚹ ☌ ⚹ □ □

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ♂︎ 4′
☽ ⚹ ♀︎ 17′
☽ △ ♂︎ 21′
♂︎ △ ♄ 60′
♀︎ ☍ ♄ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.1°
☽ △ ♄ 1.3°
☊ ☍ ⚸ 2.0°
☿ ⚹ ♆ 2.7°
♆ □ ☊ 2.9°
☿ ☌ ⯓ 3.9°
♆ □ ⚸ 4.9°
☽ △ ⯓ 4.9°
♀︎ ⚹ ⯓ 5.2°
♂︎ ☌ ⯓ 5.3°
☉ ☌ ♅ 5.5°
♃ ⚹ ⚸ 5.7°
☽ ⚹ ♆ 6.1°
♀︎ ☌ ♆ 6.4°
♂︎ ⚹ ♆ 6.4°
☿ ☌ ♅ 7.8°
☉ □ ☽ 7.9°
☽ △ ☿ 8.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
7#815
1#814
8#1014
8#1214
9#1014
7#913
7#1213
8#913
7#1012
9#1211
4#810
1#79
1#129
2#99
2#109
3#109
4#99
4#109
8#89
10#129
2#78
3#88
3#98
3#128
6#88
1#37
1#97
2#127
3#77
6#127
7#117
8#117
9#97
1#26
2#86
4#126
5#86
10#106
1#55
1#65
1#105
2#35
2#45
3#45
4#75
5#125
6#95
9#115
10#115
1#14
1#44
1#114
2#64
5#74
5#104
6#74
6#104
6#114
7#74
12#124
3#63
3#113
4#53
5#93
5#113
11#123
2#22
4#62
4#112
5#62
2#51
2#111
3#31
4#41
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Thiên Bình, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Hỏa, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети