Thương hiệu
Tạo tài khoản
Matthew McConaughey

Matthew McConaughey

Actor · 04/11/1969 18:32 · Ювалде, Техас, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°52Nhà 2II22°14Nhà 3III15°27IC · Nhà 4IV9°51Nhà 5V9°10Nhà 6VI15°53Dsc · Nhà 7VII25°52Nhà 8VIII22°14Nhà 9IX15°27MC · Nhà 10X9°51Nhà 11XI9°10Nhà 12XII15°53AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 4′Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 4′Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.9°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.5°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.0°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.6°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.3°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.3°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 35′Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 35′Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.3°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.3°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 53′Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 4.7°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 4.7°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.6°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Mặt Trời · 12°25′ Bọ Cạp12°25′ Bọ Cạp12°Mặt Trăng · 12°29′ Xử Nữ12°29′ Xử Nữ12°Sao Thủy · 5°29′ Bọ Cạp5°29′ Bọ CạpSao Kim · 22°55′ Thiên Bình22°55′ Thiên Bình23°Sao Hỏa · 0°10′ Bảo Bình0°10′ Bảo BìnhSao Mộc · 22°01′ Thiên Bình22°01′ Thiên Bình22°Sao Thổ · 4°54′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)4°54′ Kim NgưuSao Thiên Vương · 6°43′ Thiên Bình6°43′ Thiên BìnhSao Hải Vương · 27°51′ Bọ Cạp27°51′ Bọ Cạp28°Sao Diêm Vương · 26°34′ Xử Nữ26°34′ Xử Nữ27°Điểm nút Bắc · 19°51′ Song NgưD19°51′ Song Ngư20°Lilith · 26°25′ Cự Giải26°25′ Cự Giải26°Phần May mắn · 25°48′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 19°51′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 25°52′ Kim Ngưu · MC 9°51′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
12°25′
12°29′
5°29′
22°55′
0°10′
22°01′
R 4°54′
6°43′
27°51′
26°34′
19°51′
19°51′
26°25′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
9′
35′
53′
1.3°
1.4°
2.3°
3.5°
3.6°
3.8°
4.4°
4.7°
5.3°
6.5°
6.9°
7.0°
7.3°
7.4°
7.4°
7.5°
7.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
7#814
7#1213
3#512
7#912
4#511
5#910
8#129
9#129
1#58
3#48
5#68
5#128
8#98
1#97
3#67
5#107
6#97
7#77
1#36
1#66
1#126
2#66
2#86
2#126
3#96
4#66
4#96
5#56
5#76
5#86
6#86
6#126
7#116
1#85
2#95
3#35
3#105
4#105
8#85
10#125
2#54
2#74
3#124
5#114
6#74
6#104
6#114
8#114
9#104
12#124
1#23
1#43
1#73
1#103
2#43
2#113
4#123
6#63
9#93
11#123
1#112
2#32
2#102
3#112
4#42
4#112
7#102
8#102
9#112
10#102
1#11
2#21
3#71
3#81
10#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Thiên Bình, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Mặt Trăng, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети