✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Max Korzh (Maksim Korzh)

Max Korzh (Maksim Korzh)

Musician · 23/11/1988 12:00 · Лунинец, Беларусь · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°06′Nhà 2II3°25′Nhà 3III19°04′IC · Nhà 4IV16°49′Nhà 5V6°08′Nhà 6VI22°33′Dsc · Nhà 7VII10°06′Nhà 8VIII3°25′Nhà 9IX19°04′MC · Nhà 10X16°49′Nhà 11XI6°08′Nhà 12XII22°33′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 3.8°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 3.8°☍Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.5°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.7°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.7°△Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 17′Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 17′☍Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 46′Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 46′☍Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.5°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.5°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.2°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.2°△Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.3°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.3°☍Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.4°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.4°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 17′Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 17′⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.0°⚹Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°□Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.5°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.5°□Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trời · 1°18′ Nhân Mã☉1°18′ Nhân Mã1°Mặt Trăng · 27°31′ Kim Ngưu☽27°31′ Kim Ngưu28°Sao Thủy · 26°46′ Bọ Cạp☿26°46′ Bọ Cạp27°Sao Kim · 29°46′ Thiên Bình♀29°46′ Thiên Bình0°Sao Hỏa · 4°00′ Bạch Dương♂4°00′ Bạch Dương4°Sao Mộc · 1°01′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)1°01′ Song Tử1°Sao Thổ · 1°08′ Ma Kết♄1°08′ Ma Kết1°Sao Thiên Vương · 29°29′ Nhân Mã♅29°29′ Nhân Mã29°Sao Hải Vương · 8°32′ Ma Kết♆8°32′ Ma Kết9°Sao Diêm Vương · 13°15′ Bọ Cạp⯓13°15′ Bọ Cạp13°Điểm nút Bắc · 10°28′ Song Ngư☊10°28′ Song Ngư10°Lilith · 21°27′ Xử Nữ⚸21°27′ Xử Nữ21°Phần May mắn · 6°20′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 10°28′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 10°06′ Ma Kết · MC 16°49′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 1°18′ ♐︎
☽ 27°31′ ♉︎
☿ 26°46′ ♏︎
♀︎ 29°46′ ♎︎
♂︎ 4°00′ ♈︎
♃ R 1°01′ ♊︎
♄ 1°08′ ♑︎
♅ 29°29′ ♐︎
♆ 8°32′ ♑︎
⯓ 13°15′ ♏︎
☊ R 10°28′ ♓︎
☋ R 10°28′ ♍︎
⚸ 21°27′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☌ △ ☍ □ □ ⚹
☽ ☍ ⚹ ☌ ⚻ △
☿ △ ☍ ⚹
♀︎ ⚹ ⚹
♂︎ ⚹ □ □ □
♃ ⚻
♄ ☌
♅
♆ ⚹ ⚹ △
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ⚹ ⚹ △
2 □ △ □ ⚹ ⚹
3
5 ⚹
6 □
10 ☌

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☍ ♃ 17′
♀︎ ⚹ ♅ 17′
☽ ☍ ☿ 46′
♀︎ ⚹ ♄ 1.4°
♄ ☌ ♅ 1.7°
♆ ⚹ ☊ 1.9°
☉ △ ♂︎ 2.7°
⯓ △ ☊ 2.8°
♂︎ □ ♄ 2.9°
♂︎ ⚹ ♃ 3.0°
☽ ☌ ♃ 3.5°
☉ ☍ ☽ 3.8°
☿ ☍ ♃ 4.3°
♂︎ □ ♆ 4.5°
♂︎ □ ♅ 4.5°
☉ ☌ ☿ 4.5°
♆ ⚹ ⯓ 4.7°
☿ ⚹ ⚸ 5.3°
☽ △ ⚸ 6.1°
☽ ⚹ ♂︎ 6.5°
☿ △ ♂︎ 7.2°
☉ □ ☊ 9.2°
☉ ⚹ ⚸ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#214
1#812
1#1012
2#1012
8#1111
10#1111
2#1110
2#1210
8#1010
1#39
1#129
8#129
10#129
1#98
1#118
2#88
3#108
3#118
7#108
9#108
4#107
5#107
7#87
8#97
1#46
2#36
2#46
2#56
2#76
2#96
3#126
4#86
7#116
10#106
3#75
3#95
4#115
4#125
5#85
5#115
1#74
2#24
3#44
3#54
4#54
4#74
7#94
7#124
9#124
11#124
1#13
1#53
4#93
5#73
6#103
9#113
12#123
1#62
2#62
3#82
4#42
4#62
5#92
5#122
6#72
6#112
9#92
11#112
3#31
3#61
5#51
5#61
6#81
6#91
6#121
7#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Ma Kết, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Đối đỉnh Sao Mộc, sai số 0°17′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети