✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Maxim Reshetnikov

Maxim Reshetnikov

Politician · 11/07/1979 12:00 · Пермь, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°53′Nhà 2II22°08′Nhà 3III21°41′IC · Nhà 4IV29°51′Nhà 5V8°02′Nhà 6VI7°37′Dsc · Nhà 7VII29°53′Nhà 8VIII22°08′Nhà 9IX21°41′MC · Nhà 10X29°51′Nhà 11XI8°02′Nhà 12XII7°37′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.2°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°△Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°□Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 4.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 4.0°☍Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.0°△Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.2°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.2°☍Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.3°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.8°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.8°△Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.0°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.0°⚹Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 10′Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°□Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.2°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.2°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.2°⚹Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 30′Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 30′□Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.6°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.6°☍Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°△Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.1°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.1°□Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°△Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời · 18°24′ Cự Giải☉18°24′ Cự Giải18°Mặt Trăng · 8°43′ Bảo Bình☽8°43′ Bảo Bình9°Sao Thủy · 12°44′ Sư Tử☿12°44′ Sư Tử13°Sao Kim · 6°01′ Cự Giải♀6°01′ Cự Giải6°Sao Hỏa · 10°44′ Song Tử♂10°44′ Song Tử11°Sao Mộc · 12°53′ Sư Tử♃12°53′ Sư Tử13°Sao Thổ · 10°14′ Xử Nữ♄10°14′ Xử Nữ10°Sao Thiên Vương · 17°01′ Bọ Cạp♅rĐi Lùi (Retrograde)17°01′ Bọ Cạp17°Sao Hải Vương · 18°20′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)18°20′ Nhân Mã18°Sao Diêm Vương · 16°29′ Thiên Bình⯓16°29′ Thiên Bình16°Điểm nút Bắc · 9°33′ Xử Nữ☊9°33′ Xử Nữ10°Lilith · 0°11′ Xử Nữ⚸0°11′ Xử Nữ0°Phần May mắn · 20°12′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 9°33′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 29°53′ Xử Nữ · MC 29°51′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 18°24′ ♋︎
☽ 8°43′ ♒︎
☿ 12°44′ ♌︎
♀︎ 6°01′ ♋︎
♂︎ 10°44′ ♊︎
♃ 12°53′ ♌︎
♄ 10°14′ ♍︎
♅ R 17°01′ ♏︎
♆ R 18°20′ ♐︎
⯓ 16°29′ ♎︎
☊ R 9°33′ ♍︎
☋ R 9°33′ ♓︎
⚸ 0°11′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ △ ⚻ □ ⚹ △
☽ ☍ △ ☍ ⚻ □ ⚹ △ ⚻
☿ ⚹ ☌ □ △ ⚹
♀︎ ⚹ ⚹ △ ⚹
♂︎ ⚹ □ ☍ △ □ □
♃ □ △ ⚹
♄ ☌ ☍
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □ ⚹
3 △
5 ☌ △
6 △ □ ☍ ☍ ☌
10 ⚹

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ☌ ♃ 10′
♂︎ □ ♄ 30′
♄ ☌ ☊ 41′
♂︎ □ ☊ 1.2°
☉ △ ♅ 1.4°
♆ ⚹ ⯓ 1.9°
☉ □ ⯓ 1.9°
☿ ⚹ ♂︎ 2.0°
☽ △ ♂︎ 2.0°
♂︎ ⚹ ♃ 2.2°
♀︎ ⚹ ☊ 3.5°
♃ ⚹ ⯓ 3.6°
☿ ⚹ ⯓ 3.7°
☽ ☍ ☿ 4.0°
♃ □ ♅ 4.1°
☽ ☍ ♃ 4.2°
♀︎ ⚹ ♄ 4.2°
☿ □ ♅ 4.3°
♃ △ ♆ 5.5°
☿ △ ♆ 5.6°
♂︎ △ ⯓ 5.7°
♀︎ ⚹ ⚸ 5.8°
♂︎ ☍ ♆ 7.6°
☽ △ ⯓ 7.8°
☉ ⚹ ♄ 8.2°
☽ □ ♅ 8.3°
☉ ⚹ ☊ 8.8°
☽ ⚹ ♆ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
3#1123
1#316
3#1215
3#414
11#1214
1#1113
3#513
3#913
9#1113
4#1111
5#1111
9#1211
1#910
3#610
1#59
1#89
1#129
3#79
8#119
8#129
11#119
1#48
3#38
3#108
5#98
5#128
6#118
7#118
8#98
10#118
3#87
4#87
4#97
4#127
5#107
9#107
10#127
1#66
1#76
2#106
2#116
4#56
5#86
6#86
6#96
7#126
1#105
2#55
2#125
7#85
8#105
1#14
1#24
4#64
4#74
5#54
5#74
6#124
7#94
7#104
12#124
2#33
2#43
2#63
4#43
4#103
5#63
6#73
6#103
9#93
2#72
2#92
10#102
6#61
7#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Sư Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Mộc, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети