Thương hiệu
Tạo tài khoản
Mayot (Artem Nikitin)

Mayot (Artem Nikitin)

Musician · 02/02/1999 12:00 · Тюмень, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°44Nhà 2II0°38Nhà 3III14°43IC · Nhà 4IV0°23Nhà 5V22°41Nhà 6VI5°05Dsc · Nhà 7VII13°44Nhà 8VIII0°38Nhà 9IX14°43MC · Nhà 10X0°23Nhà 11XI22°41Nhà 12XII5°05AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.4°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 10.3°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 10.3°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 12′Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 10.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 2.8°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 2.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 17′Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 17′Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 5.1°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 5.1°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.1°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.1°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.3°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.3°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.8°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.8°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 24′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 24′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Mặt Trời · 12°58′ Bảo Bình12°58′ Bảo Bình13°Mặt Trăng · 2°56′ Xử Nữ2°56′ Xử NữSao Thủy · 11°35′ Bảo Bình11°35′ Bảo Bình12°Sao Kim · 5°45′ Song Ngư5°45′ Song NgưSao Hỏa · 2°40′ Bọ Cạp2°40′ Bọ CạpSao Mộc · 27°43′ Song Ngư27°43′ Song Ngư28°Sao Thổ · 27°51′ Bạch Dương27°51′ Bạch Dương28°Sao Thiên Vương · 12°46′ Bảo Bình12°46′ Bảo Bình13°Sao Hải Vương · 2°16′ Bảo Bình2°16′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 10°03′ Nhân Mã10°03′ Nhân Mã10°Điểm nút Bắc · 22°06′ Sư TửsĐứng yên22°06′ Sư Tử22°Lilith · 16°12′ Bọ Cạp16°12′ Bọ Cạp16°Phần May mắn · 3°42′ Ma KếtĐiểm nút Nam · 22°06′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 13°44′ Song Tử · MC 0°23′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
12°58′
2°56′
11°35′
5°45′
2°40′
27°43′
27°51′
12°46′
2°16′
10°03′
22°06′
22°06′
16°12′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
12′
17′
24′
1.2°
1.4°
1.5°
2.7°
2.8°
2.9°
3.1°
3.2°
3.4°
4.3°
4.4°
4.6°
4.6°
4.8°
5.1°
5.8°
7.1°
7.9°
9.1°
10.3°
10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
10#1218
7#1013
8#1013
2#812
2#1212
1#1011
9#1011
1#810
7#810
7#1210
3#89
4#89
4#129
6#109
8#129
9#129
10#119
11#129
2#68
3#108
6#88
6#128
7#118
10#108
1#77
1#127
2#77
2#107
2#117
3#77
3#127
5#87
8#117
1#66
2#96
3#66
4#66
4#76
4#106
5#106
5#126
6#76
6#116
7#96
8#96
1#95
1#115
4#95
4#115
5#65
5#75
6#95
12#125
1#24
1#34
3#94
3#114
8#84
9#114
1#13
1#53
2#33
2#53
5#93
5#113
7#73
1#42
2#22
2#42
3#52
4#52
6#62
9#92
3#31
3#41
5#51
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети