✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Meg Ryan

Meg Ryan

Actress · 19/11/1961 10:08 · Фэрфилд, Коннектикут, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°25′Nhà 2II21°04′Nhà 3III2°41′IC · Nhà 4IV4°25′Nhà 5V28°17′Nhà 6VI18°39′Dsc · Nhà 7VII9°25′Nhà 8VIII21°04′Nhà 9IX2°41′MC · Nhà 10X4°25′Nhà 11XI28°17′Nhà 12XII18°39′AscMCMặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.1°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.1°☌Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.2°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°□Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 4.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 4.2°□Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.2°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.2°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 1.8°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 43′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°⚹Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.1°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 31′Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 31′⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.9°⚹Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.7°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.7°□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°□Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trời · 27°03′ Bọ Cạp☉27°03′ Bọ Cạp27°Mặt Trăng · 21°14′ Bạch Dương☽21°14′ Bạch Dương21°Sao Thủy · 12°21′ Bọ Cạp☿12°21′ Bọ Cạp12°Sao Kim · 10°31′ Bọ Cạp♀10°31′ Bọ Cạp11°Sao Hỏa · 4°07′ Nhân Mã♂4°07′ Nhân Mã4°Sao Mộc · 2°12′ Bảo Bình♃2°12′ Bảo Bình2°Sao Thổ · 25°27′ Ma Kết♄25°27′ Ma Kết25°Sao Thiên Vương · 0°25′ Xử Nữ♅0°25′ Xử Nữ0°Sao Hải Vương · 11°38′ Bọ Cạp♆11°38′ Bọ Cạp12°Sao Diêm Vương · 10°00′ Xử Nữ⯓10°00′ Xử Nữ10°Điểm nút Bắc · 22°21′ Sư Tử☊22°21′ Sư Tử22°Lilith · 2°22′ Xử Nữ⚸2°22′ Xử Nữ2°Phần May mắn · 3°36′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 22°21′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 9°25′ Ma Kết · MC 4°25′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 27°03′ ♏︎
☽ 21°14′ ♈︎
☿ 12°21′ ♏︎
♀︎ 10°31′ ♏︎
♂︎ 4°07′ ♐︎
♃ 2°12′ ♒︎
♄ 25°27′ ♑︎
♅ 0°25′ ♍︎
♆ 11°38′ ♏︎
⯓ 10°00′ ♍︎
☊ R 22°21′ ♌︎
☋ R 22°21′ ♒︎
⚸ 2°22′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ⚹ □ □ □ □
☽ □ △ △ ⚹
☿ ☌ ☌ ⚹
♀︎ ☌ ⚹
♂︎ ⚹ □ □ □
♃ ☌ ⚻
♄ ⚼
♅ ☌
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹ ⚹ △
2 ⚹ ☍ ☌
3 △ ⚹
5 ☍ △ △ □
6 ⚹ ⚹ △
10 □ ⚹ ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ⯓ 31′
☿ ☌ ♆ 43′
☽ △ ☊ 1.1°
♀︎ ☌ ♆ 1.1°
☉ ⚹ ♄ 1.6°
♆ ⚹ ⯓ 1.6°
♂︎ □ ⚸ 1.8°
☿ ☌ ♀︎ 1.8°
♂︎ ⚹ ♃ 1.9°
♅ ☌ ⚸ 1.9°
☿ ⚹ ⯓ 2.4°
☉ □ ♅ 3.4°
♂︎ □ ♅ 3.7°
☽ □ ♄ 4.2°
☉ □ ☊ 4.7°
☉ ⚹ ♃ 5.2°
☉ □ ⚸ 5.3°
♂︎ □ ⯓ 5.9°
♃ ☌ ♄ 6.8°
☉ ☌ ♂︎ 7.1°
☽ △ ♅ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
1#1017
8#1115
1#1114
8#1014
10#1114
1#813
9#1013
3#1012
7#1012
3#810
1#39
10#109
10#129
1#28
2#88
2#108
3#118
5#108
1#17
1#57
3#97
7#117
8#87
11#117
1#76
1#96
1#126
2#36
2#76
2#116
3#76
5#116
7#86
9#116
1#45
3#125
4#105
8#95
2#44
2#54
4#84
5#84
6#104
7#94
7#124
8#124
11#124
3#33
3#43
3#53
4#113
4#123
5#93
5#123
6#73
1#62
2#92
2#122
3#62
4#62
4#92
6#82
6#92
9#92
9#122
2#61
4#71
5#61
5#71
6#111
6#121
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Ma Kết, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°31′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети