✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Melanie Griffith

Melanie Griffith

Actress · 09/08/1957 23:49 · Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°03′Nhà 2II16°53′Nhà 3III8°06′IC · Nhà 4IV29°27′Nhà 5V25°31′Nhà 6VI2°20′Dsc · Nhà 7VII20°03′Nhà 8VIII16°53′Nhà 9IX8°06′MC · Nhà 10X29°27′Nhà 11XI25°31′Nhà 12XII2°20′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 4.3°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 4.3°☍Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.6°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.6°△Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.3°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.3°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.0°☍Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 3.8°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°□Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.5°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.5°□Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.2°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.5°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 15′Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 15′△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 21′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 21′⚹Mặt Trời · 17°15′ Sư Tử☉17°15′ Sư Tử17°Mặt Trăng · 12°58′ Bảo Bình☽12°58′ Bảo Bình13°Sao Thủy · 14°24′ Xử Nữ☿14°24′ Xử Nữ14°Sao Kim · 18°09′ Xử Nữ♀18°09′ Xử Nữ18°Sao Hỏa · 1°13′ Xử Nữ♂1°13′ Xử Nữ1°Sao Mộc · 0°33′ Thiên Bình♃0°33′ Thiên Bình1°Sao Thổ · 7°41′ Nhân Mã♄sĐứng yên7°41′ Nhân Mã8°Sao Thiên Vương · 7°56′ Sư Tử♅7°56′ Sư Tử8°Sao Hải Vương · 0°03′ Bọ Cạp♆0°03′ Bọ Cạp0°Sao Diêm Vương · 29°42′ Sư Tử⯓29°42′ Sư Tử0°Điểm nút Bắc · 14°57′ Bọ Cạp☊14°57′ Bọ Cạp15°Lilith · 8°26′ Song Ngư⚸8°26′ Song Ngư8°Phần May mắn · 24°20′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 14°57′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 20°03′ Kim Ngưu · MC 29°27′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 17°15′ ♌︎
☽ 12°58′ ♒︎
☿ 14°24′ ♍︎
♀︎ 18°09′ ♍︎
♂︎ 1°13′ ♍︎
♃ 0°33′ ♎︎
♄ R 7°41′ ♐︎
♅ 7°56′ ♌︎
♆ 0°03′ ♏︎
⯓ 29°42′ ♌︎
☊ R 14°57′ ♏︎
☋ R 14°57′ ♉︎
⚸ 8°26′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ △ ☌ □ □
☽ ⚻ ⚹ ☍ □ □
☿ ☌ □ ∠ ⚹ △ ☍
♀︎ ⚹ △
♂︎ □ ⚹ ☌ ☍
♃ ∠ ⚼
♄ △ □
♅ ⚻
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △
2 ⚹ △ □ □
3 △
5
6 ☌
10 △ □

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ △ ♅ 15′
♆ ⚹ ⯓ 21′
☿ ⚹ ☊ 33′
♄ □ ⚸ 45′
♂︎ ⚹ ♆ 1.2°
♂︎ ☌ ⯓ 1.5°
☽ □ ☊ 2.0°
☉ □ ☊ 2.3°
♀︎ ⚹ ☊ 3.2°
☿ ☌ ♀︎ 3.8°
☉ ☍ ☽ 4.3°
☽ ☍ ♅ 5.0°
☽ ⚹ ♄ 5.3°
☿ ☍ ⚸ 6.0°
♂︎ □ ♄ 6.5°
☿ □ ♄ 6.7°
♂︎ ☍ ⚸ 7.2°
☉ ☌ ♅ 9.3°
☉ △ ♄ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
5#713
5#812
4#1010
5#99
5#109
2#58
4#98
5#128
3#107
4#57
4#117
1#46
1#56
1#106
5#116
6#86
7#86
8#126
9#106
1#25
1#75
3#45
3#75
3#95
3#115
5#65
6#125
7#95
7#105
7#125
1#34
1#94
1#114
2#34
2#74
3#54
4#44
4#74
4#84
5#54
8#104
10#114
1#13
1#83
2#23
3#83
6#73
6#93
7#73
7#113
8#83
8#93
9#123
10#103
10#123
12#123
2#42
2#62
2#82
2#102
4#62
4#122
6#102
9#112
1#61
2#91
2#111
3#31
3#61
6#61
8#111
9#91
11#111
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°15′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети