✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Meryl Streep

Meryl Streep

Actress · 22/06/1949 08:05 · Саммит, Нью-Джерси, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°23′Nhà 2II22°51′Nhà 3III17°34′IC · Nhà 4IV18°38′Nhà 5V25°10′Nhà 6VI1°20′Dsc · Nhà 7VII2°23′Nhà 8VIII22°51′Nhà 9IX17°34′MC · Nhà 10X18°38′Nhà 11XI25°10′Nhà 12XII1°20′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 51′Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 51′⚹Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1′Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 11.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 11.7°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 27′Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 27′□Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.5°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.0°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.0°□Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.3°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.3°□Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.6°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.6°△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.0°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 50′Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 50′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trời · 0°43′ Cự Giải☉0°43′ Cự Giải1°Mặt Trăng · 14°24′ Kim Ngưu☽14°24′ Kim Ngưu14°Sao Thủy · 10°17′ Song Tử☿10°17′ Song Tử10°Sao Kim · 18°25′ Cự Giải♀18°25′ Cự Giải18°Sao Hỏa · 8°50′ Song Tử♂8°50′ Song Tử9°Sao Mộc · 0°32′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)0°32′ Bảo Bình1°Sao Thổ · 1°34′ Xử Nữ♄1°34′ Xử Nữ2°Sao Thiên Vương · 0°44′ Cự Giải♅0°44′ Cự Giải1°Sao Hải Vương · 12°24′ Thiên Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)12°24′ Thiên Bình12°Sao Diêm Vương · 14°51′ Sư Tử⯓14°51′ Sư Tử15°Điểm nút Bắc · 23°28′ Bạch Dương☊23°28′ Bạch Dương23°Lilith · 7°27′ Bạch Dương⚸7°27′ Bạch Dương7°Phần May mắn · 16°03′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 23°28′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 2°23′ Sư Tử · MC 18°38′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 0°43′ ♋︎
☽ 14°24′ ♉︎
☿ 10°17′ ♊︎
♀︎ 18°25′ ♋︎
♂︎ 8°50′ ♊︎
♃ R 0°32′ ♒︎
♄ 1°34′ ♍︎
♅ 0°44′ ♋︎
♆ R 12°24′ ♎︎
⯓ 14°51′ ♌︎
☊ R 23°28′ ♈︎
☋ R 23°28′ ♎︎
⚸ 7°27′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ⚻ ⚹ ☌ □ ∠ ⚹ △ □
☽ ⚹ ⚻ □
☿ ☌ △ ⚹ ⚹
♀︎ □ □ □
♂︎ □ △ ⚹ ∠ ⚼ ⚹
♃ ⚻ ⚹
♄ ⚹
♅ ∠
♆ ⚹ ☍
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍
2 △ ⚹
3 △ ⚹
5
6 ☍ △ ☍
10 □ △

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☌ ♅ 1′
☽ □ ⯓ 27′
♄ ⚹ ♅ 50′
☉ ⚹ ♄ 51′
♂︎ ⚹ ⚸ 1.4°
☿ ☌ ♂︎ 1.5°
☿ △ ♆ 2.1°
♆ ⚹ ⯓ 2.5°
☿ ⚹ ⚸ 2.8°
♂︎ △ ♆ 3.6°
☽ ⚹ ♀︎ 4.0°
☿ ⚹ ⯓ 4.6°
♆ ☍ ⚸ 4.9°
♀︎ □ ☊ 5.1°
♂︎ ⚹ ⯓ 6.0°
♀︎ □ ♆ 6.0°
☉ □ ⚸ 6.7°
♃ ⚹ ⚸ 6.9°
☉ ⚹ ☊ 7.2°
♂︎ □ ♄ 7.3°
☉ □ ♆ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
2#1211
7#1211
8#129
10#129
1#108
1#128
10#118
11#128
2#107
3#117
5#127
6#127
8#107
12#127
2#86
3#126
5#106
8#116
1#85
2#65
2#75
3#55
3#105
4#105
4#125
5#85
5#115
7#95
1#34
1#114
2#34
2#94
2#114
3#84
6#74
6#84
7#104
9#114
9#124
10#104
1#23
1#43
1#53
1#73
1#93
2#43
2#53
3#43
3#93
4#93
5#63
5#73
5#93
6#103
7#83
8#83
9#103
1#62
2#22
3#72
4#42
4#52
4#72
4#82
4#112
6#62
6#92
6#112
7#72
7#112
8#92
1#11
3#31
5#51
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Cự Giải, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети