Thương hiệu
Mia Boyka (Maria Boyko)

Mia Boyka (Maria Boyko)

Singer · 15/02/1997 12:00 · Захонье, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°18Nhà 2II7°52Nhà 3III20°46IC · Nhà 4IV6°21Nhà 5V0°12Nhà 6VI17°55Dsc · Nhà 7VII24°18Nhà 8VIII7°52Nhà 9IX20°46MC · Nhà 10X6°21Nhà 11XI0°12Nhà 12XII17°55AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.5°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 31′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.7°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.1°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.1°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.8°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.4°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.1°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.2°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 24′Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 19′Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 31′Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6′Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 43′Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 17′Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 50′Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 25′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 25′Mặt Trời · 26°43′34″ Bảo Bình26°43′34″ Bảo Bình27°Mặt Trăng · 8°35′43″ Song Tử8°35′43″ Song TửSao Thủy · 9°06′58″ Bảo Bình9°06′58″ Bảo BìnhSao Kim · 15°15′32″ Bảo Bình15°15′32″ Bảo Bình15°Sao Hỏa · 5°21′54″ Thiên Bìnhr5°21′54″ Thiên BìnhSao Mộc · 5°45′39″ Bảo Bình5°45′39″ Bảo BìnhSao Thổ · 5°02′49″ Bạch Dương5°02′49″ Bạch DươngSao Thiên Vương · 5°53′07″ Bảo Bình5°53′07″ Bảo BìnhSao Hải Vương · 28°30′38″ Ma Kết28°30′38″ Ma Kết29°Sao Diêm Vương · 5°28′17″ Nhân Mã5°28′17″ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 29°15′50″ Xử Nữ29°15′50″ Xử Nữ29°Lilith · 26°28′25″ Sư Tử26°28′25″ Sư Tử26°Phần May mắn · 6°09′59″ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 29°15′50″ Song Ngư

Hành tinh

Asc 24°17′50″ Song Tử · MC 6°20′52″ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
26°43′34″
8°35′43″
9°06′58″
15°15′32″
R 5°21′54″
5°45′39″
5°02′49″
5°53′07″
28°30′38″
5°28′17″
R 29°15′50″
R 29°15′50″
26°28′25″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (33)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
6′
7′
15′
17′
19′
24′
25′
25′
31′
31′
43′
45′
50′
2.7°
2.8°
3.1°
3.2°
3.2°
3.4°
3.5°
3.6°
3.8°
4.1°
5.8°
6.1°
6.1°
6.5°
6.7°
6.9°
8.7°
9.3°
11.5°
11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
10#1224
8#1021
10#1118
1#1016
8#1216
3#1015
8#1114
9#1014
11#1214
2#1013
5#1013
9#1213
10#1013
8#912
5#1211
1#1110
1#1210
3#1210
4#1010
4#1210
5#810
6#1010
1#89
2#129
3#89
3#119
5#119
7#109
2#118
4#88
8#88
9#118
1#27
2#87
4#117
5#97
12#127
1#66
1#76
1#96
2#36
2#56
3#66
3#76
3#96
5#76
6#126
7#126
1#35
1#45
1#55
2#45
2#65
4#65
5#65
6#115
7#85
2#74
2#94
3#44
3#54
4#54
4#74
4#94
6#84
7#114
9#94
11#114
1#13
2#23
6#93
7#93
3#32
4#42
6#72
5#51
6#61
Нет подключения к сети