✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Michael Jordan

Michael Jordan

Basketball Player · 17/02/1963 13:40 · Бруклин, Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°06′Nhà 2II2°38′Nhà 3III24°41′IC · Nhà 4IV22°27′Nhà 5V28°14′Nhà 6VI8°07′Dsc · Nhà 7VII13°06′Nhà 8VIII2°38′Nhà 9IX24°41′MC · Nhà 10X22°27′Nhà 11XI28°14′Nhà 12XII8°07′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.6°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.6°□Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.1°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.4°⚹Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3′Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3′△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.1°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.1°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.5°⚹Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°□Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.2°□Sao Thủy ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.3°Sao Thủy ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.3°☍Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.9°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.9°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.5°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.5°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.0°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.0°△Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.6°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.6°☍Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.7°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.7°□Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.4°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.4°△Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8′Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°⚹Mặt Trời · 28°23′ Bảo Bình☉28°23′ Bảo Bình28°Mặt Trăng · 10°00′ Nhân Mã☽10°00′ Nhân Mã10°Sao Thủy · 2°39′ Bảo Bình☿2°39′ Bảo Bình3°Sao Kim · 13°12′ Ma Kết♀13°12′ Ma Kết13°Sao Hỏa · 9°57′ Sư Tử♂rĐi Lùi (Retrograde)9°57′ Sư Tử10°Sao Mộc · 19°06′ Song Ngư♃19°06′ Song Ngư19°Sao Thổ · 15°32′ Bảo Bình♄15°32′ Bảo Bình16°Sao Thiên Vương · 3°28′ Xử Nữ♅rĐi Lùi (Retrograde)3°28′ Xử Nữ3°Sao Hải Vương · 15°40′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)15°40′ Bọ Cạp16°Sao Diêm Vương · 11°12′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)11°12′ Xử Nữ11°Điểm nút Bắc · 29°17′ Cự Giải☊D29°17′ Cự Giải29°Lilith · 23°05′ Thiên Bình⚸23°05′ Thiên Bình23°Phần May mắn · 24°43′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 29°17′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 13°06′ Cự Giải · MC 22°27′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 28°23′ ♒︎
☽ 10°00′ ♐︎
☿ 2°39′ ♒︎
♀︎ 13°12′ ♑︎
♂︎ R 9°57′ ♌︎
♃ 19°06′ ♓︎
♄ 15°32′ ♒︎
♅ R 3°28′ ♍︎
♆ R 15°40′ ♏︎
⯓ R 11°12′ ♍︎
☊ 29°17′ ♋︎
☋ 29°17′ ♑︎
⚸ 23°05′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ☍ ⚻ △
☽ ⚹ △ □ ⚹ □ □
☿ ☍ ⚻ ☍ ☌
♀︎ ⚹ ⚹ △
♂︎ ☍ □
♃ △
♄ □
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ △ ⚹
2 ☍ ☌ ☍
3 ☍ ⚹
5 △ □ □
6 ☌ △ □
10 ☌

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♂︎ 3′
♄ □ ♆ 8′
☽ □ ⯓ 1.2°
♀︎ △ ⯓ 2.0°
♀︎ ⚹ ♆ 2.5°
☿ ☍ ☊ 3.4°
♃ △ ♆ 3.4°
♆ ⚹ ⯓ 4.5°
☉ ☍ ♅ 5.1°
☉ △ ⚸ 5.3°
☽ ⚹ ♄ 5.5°
♂︎ ☍ ♄ 5.6°
♂︎ □ ♆ 5.7°
♀︎ ⚹ ♃ 5.9°
☽ □ ♅ 6.5°
☿ ☍ ♂︎ 7.3°
☽ ⚹ ☿ 7.4°
☽ □ ♃ 9.1°
☉ □ ☽ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#911
3#811
2#810
3#910
6#810
1#99
2#39
2#69
3#69
3#119
5#99
4#88
6#98
8#128
1#37
1#87
2#117
2#127
6#107
6#117
9#107
1#66
1#116
2#76
2#106
3#56
3#76
5#76
5#86
6#76
8#96
11#126
3#35
3#45
4#115
5#65
5#105
5#115
5#125
7#95
8#105
9#95
9#115
10#125
2#44
2#54
3#124
4#64
4#94
6#124
7#84
7#104
7#124
8#84
9#124
10#104
1#23
1#53
1#73
1#103
1#123
3#103
6#63
7#113
8#113
10#113
1#42
2#22
4#52
4#72
4#102
4#122
5#52
7#72
1#11
4#41
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Nhân Mã, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Hỏa, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети