✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Michael Olise

Michael Olise

Footballer · 12/12/2001 12:00 · Лондон, Англия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°43′Nhà 2II28°26′Nhà 3III28°25′IC · Nhà 4IV15°33′Nhà 5V29°33′Nhà 6VI14°52′Dsc · Nhà 7VII11°43′Nhà 8VIII28°26′Nhà 9IX28°25′MC · Nhà 10X15°33′Nhà 11XI29°33′Nhà 12XII14°52′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.1°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.0°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.0°☌Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.5°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.5°☍Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.0°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.3°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.8°⚹Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.6°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.6°☍Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.5°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.5°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.9°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.0°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.5°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.5°☍Mặt Trời · 20°19′ Nhân Mã☉20°19′ Nhân Mã20°Mặt Trăng · 18°22′ Bọ Cạp☽18°22′ Bọ Cạp18°Sao Thủy · 24°25′ Nhân Mã☿24°25′ Nhân Mã24°Sao Kim · 12°21′ Nhân Mã♀12°21′ Nhân Mã12°Sao Hỏa · 2°28′ Song Ngư♂2°28′ Song Ngư2°Sao Mộc · 13°12′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)13°12′ Cự Giải13°Sao Thổ · 10°46′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)10°46′ Song Tử11°Sao Thiên Vương · 21°39′ Bảo Bình♅21°39′ Bảo Bình22°Sao Hải Vương · 6°49′ Bảo Bình♆6°49′ Bảo Bình7°Sao Diêm Vương · 15°18′ Nhân Mã⯓15°18′ Nhân Mã15°Điểm nút Bắc · 27°10′ Song Tử☊27°10′ Song Tử27°Lilith · 12°29′ Song Ngư⚸12°29′ Song Ngư12°Phần May mắn · 9°46′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 27°10′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 11°43′ Bảo Bình · MC 15°33′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 20°19′ ♐︎
☽ 18°22′ ♏︎
☿ 24°25′ ♐︎
♀︎ 12°21′ ♐︎
♂︎ 2°28′ ♓︎
♃ R 13°12′ ♋︎
♄ R 10°46′ ♊︎
♅ 21°39′ ♒︎
♆ 6°49′ ♒︎
⯓ 15°18′ ♐︎
☊ R 27°10′ ♊︎
☋ R 27°10′ ♐︎
⚸ 12°29′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☍ ⚹ ☌ ☍ ☌ □
☽ △ □ △
☿ ⚹ ☍ ☌
♀︎ ⚻ ☍ ⚹ ☌ □
♂︎ △ ⚹
♃ △
♄ △ ☍ □
♅
♆
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △ ⚹
2 ⚹ △
3
5 △ ☌ ☍
6 △ ☌ △
10 ☌ ☌ □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ □ ⚸ 7′
♃ △ ⚸ 44′
☉ ⚹ ♅ 1.3°
♀︎ ☍ ♄ 1.6°
♄ □ ⚸ 1.7°
☿ ☍ ☊ 2.7°
☿ ⚹ ♅ 2.8°
⯓ □ ⚸ 2.8°
♀︎ ☌ ⯓ 2.9°
☽ □ ♅ 3.3°
♄ △ ♆ 4.0°
☉ ☌ ☿ 4.1°
♄ ☍ ⯓ 4.5°
☉ ☌ ⯓ 5.0°
☽ △ ♃ 5.2°
♂︎ △ ☊ 5.3°
♀︎ ⚹ ♆ 5.5°
☽ △ ⚸ 5.9°
☉ ☍ ☊ 6.8°
☉ □ ⚸ 7.8°
☉ ☌ ♀︎ 8.0°
☉ ☍ ♄ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1020
7#1016
1#913
3#1013
8#1012
9#1012
10#1012
1#311
1#1211
2#1011
1#810
4#109
5#109
6#109
10#129
1#28
1#48
1#78
1#118
7#98
7#128
1#17
3#97
4#127
6#127
1#56
3#76
7#86
8#96
8#126
1#65
2#75
2#95
3#125
6#85
6#95
6#115
9#125
2#34
3#84
4#64
4#74
4#94
4#114
5#84
5#94
5#124
7#114
8#114
10#114
2#53
2#123
3#53
3#63
3#113
4#53
4#83
5#63
5#73
5#113
6#63
6#73
9#93
2#42
2#62
2#82
2#112
3#42
7#72
9#112
11#122
12#122
2#21
3#31
4#41
5#51
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Bảo Bình, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Vuông góc Lilith, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети