Thương hiệu
Tạo tài khoản
Michael Phelps

Michael Phelps

Chess Player · 30/06/1985 18:15 · Балтимор, Мэриленд, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°43Nhà 2II11°32Nhà 3III19°25IC · Nhà 4IV25°42Nhà 5V25°13Nhà 6VI18°38Dsc · Nhà 7VII8°43Nhà 8VIII11°32Nhà 9IX19°25MC · Nhà 10X25°42Nhà 11XI25°13Nhà 12XII18°38AscMCMặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.2°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.0°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.0°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.1°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.0°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.9°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.4°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.4°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 15′Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 15′Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.3°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.3°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.0°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.0°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 52′Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 52′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5′Mặt Trời · 9°02′ Cự Giải9°02′ Cự GiảiMặt Trăng · 17°57′ Nhân Mã17°57′ Nhân Mã18°Sao Thủy · 1°43′ Sư Tử1°43′ Sư TửSao Kim · 24°16′ Kim Ngưu24°16′ Kim Ngưu24°Sao Hỏa · 14°13′ Cự Giải14°13′ Cự Giải14°Sao Mộc · 15°55′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)15°55′ Bảo Bình16°Sao Thổ · 21°58′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)21°58′ Bọ Cạp22°Sao Thiên Vương · 15°02′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)15°02′ Nhân Mã15°Sao Hải Vương · 2°03′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)2°03′ Ma KếtSao Diêm Vương · 1°58′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)1°58′ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 17°06′ Kim Ngưu17°06′ Kim Ngưu17°Lilith · 3°14′ Kim Ngưu3°14′ Kim NgưuPhần May mắn · 17°37′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 17°06′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 8°43′ Nhân Mã · MC 25°42′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
9°02′
17°57′
1°43′
24°16′
14°13′
R 15°55′
R 21°58′
R 15°02′
R 2°03′
R 1°58′
R 17°06′
R 17°06′
3°14′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
5′
15′
52′
1.2°
1.2°
1.3°
1.5°
2.0°
2.3°
2.9°
2.9°
4.9°
5.2°
5.8°
6.0°
7.0°
7.1°
7.2°
7.4°
7.7°
8.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
3#1211
1#39
1#89
1#99
1#129
2#129
5#89
8#129
2#38
3#48
3#98
8#98
9#128
1#27
1#47
2#47
7#87
8#87
1#16
2#96
3#86
10#126
1#115
2#105
4#125
5#125
7#125
8#115
12#125
1#54
2#84
3#34
3#114
4#94
4#114
5#74
5#94
9#114
10#114
11#124
2#23
2#63
3#63
3#103
4#83
6#103
7#103
7#113
8#103
9#93
1#72
2#72
2#112
3#52
3#72
4#52
4#62
4#72
4#102
5#52
5#102
5#112
6#72
6#122
7#92
9#102
1#61
1#101
2#51
4#41
6#61
6#81
6#91
6#111
7#71
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bảo Bình, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети