Thương hiệu
Tạo tài khoản
Michelle Pfeiffer

Michelle Pfeiffer

Actress · 29/04/1958 08:11 · Санта-Ана, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°22Nhà 2II7°24Nhà 3III29°32IC · Nhà 4IV24°39Nhà 5V26°19Nhà 6VI5°17Dsc · Nhà 7VII14°22Nhà 8VIII7°24Nhà 9IX29°32MC · Nhà 10X24°39Nhà 11XI26°19Nhà 12XII5°17AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 5.9°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 5.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.2°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.2°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.5°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.5°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.0°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 8.9°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 8.9°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.2°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 1.6°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 1.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.0°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.0°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1′Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.6°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.6°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trời · 8°48′ Kim Ngưu8°48′ Kim NgưuMặt Trăng · 14°43′ Xử Nữ14°43′ Xử Nữ15°Sao Thủy · 20°01′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)20°01′ Bạch Dương20°Sao Kim · 23°37′ Song Ngư23°37′ Song Ngư24°Sao Hỏa · 1°52′ Song Ngư1°52′ Song NgưSao Mộc · 25°14′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)25°14′ Thiên Bình25°Sao Thổ · 25°13′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)25°13′ Nhân Mã25°Sao Thiên Vương · 7°38′ Sư Tử7°38′ Sư TửSao Hải Vương · 3°16′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)3°16′ Bọ CạpSao Diêm Vương · 29°49′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)29°49′ Sư TửĐiểm nút Bắc · 1°16′ Bọ CạpsĐứng yên1°16′ Bọ CạpLilith · 7°40′ Bạch Dương7°40′ Bạch DươngPhần May mắn · 20°17′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 1°16′ Kim Ngưu

Hành tinh

Asc 14°22′ Song Tử · MC 24°39′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
8°48′
14°43′
R 20°01′
23°37′
1°52′
R 25°14′
R 25°13′
7°38′
R 3°16′
R 29°49′
1°16′
1°16′
7°40′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
3′
36′
1.2°
1.4°
1.4°
1.6°
2.0°
2.0°
3.4°
4.4°
4.6°
4.6°
5.2°
5.2°
5.5°
5.9°
6.0°
6.6°
6.6°
6.9°
7.5°
8.9°
9.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
8#1213
5#812
7#1012
3#1211
5#911
6#911
10#1211
5#1010
6#1210
7#810
10#1110
3#119
4#129
6#89
8#119
9#119
3#78
3#98
4#78
4#88
5#68
5#118
6#78
6#108
6#118
7#118
8#98
9#108
9#128
3#57
4#57
4#97
4#117
5#77
5#127
7#97
8#107
11#127
1#46
1#126
2#46
2#126
3#46
3#66
3#86
3#106
4#66
4#106
1#25
1#75
1#85
1#105
1#115
2#35
2#85
2#105
2#115
6#65
1#34
1#94
2#74
4#44
9#94
1#53
1#63
2#23
2#53
2#63
2#93
7#123
8#83
10#103
11#113
1#12
3#32
5#52
7#72
12#122

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bạch Dương, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети