✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mike Maignan

Mike Maignan

Footballer · 03/07/1995 12:00 · Кайенна, Франция · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°02′Nhà 2II5°21′Nhà 3III5°08′IC · Nhà 4IV3°32′Nhà 5V2°10′Nhà 6VI2°29′Dsc · Nhà 7VII4°02′Nhà 8VIII5°21′Nhà 9IX5°08′MC · Nhà 10X3°32′Nhà 11XI2°10′Nhà 12XII2°29′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.2°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.6°⚹Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.5°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.5°□Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.4°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.6°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.6°□Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4′□Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.9°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.9°□Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.2°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.2°□Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.9°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.9°☍Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°△Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.5°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.5°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 13′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 13′⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.4°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.4°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trời · 11°14′ Cự Giải☉11°14′ Cự Giải11°Mặt Trăng · 14°25′ Xử Nữ☽14°25′ Xử Nữ14°Sao Thủy · 19°53′ Song Tử☿19°53′ Song Tử20°Sao Kim · 27°59′ Song Tử♀27°59′ Song Tử28°Sao Hỏa · 19°49′ Xử Nữ♂19°49′ Xử Nữ20°Sao Mộc · 6°52′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)6°52′ Nhân Mã7°Sao Thổ · 24°45′ Song Ngư♄24°45′ Song Ngư25°Sao Thiên Vương · 29°12′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)29°12′ Ma Kết29°Sao Hải Vương · 24°32′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)24°32′ Ma Kết25°Sao Diêm Vương · 28°09′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)28°09′ Bọ Cạp28°Điểm nút Bắc · 2°48′ Bọ Cạp☊2°48′ Bọ Cạp3°Lilith · 20°13′ Song Tử⚸20°13′ Song Tử20°Phần May mắn · 7°14′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 2°48′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 4°02′ Thiên Bình · MC 3°32′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 11°14′ ♋︎
☽ 14°25′ ♍︎
☿ 19°53′ ♊︎
♀︎ 27°59′ ♊︎
♂︎ 19°49′ ♍︎
♃ R 6°52′ ♐︎
♄ 24°45′ ♓︎
♅ R 29°12′ ♑︎
♆ R 24°32′ ♑︎
⯓ R 28°09′ ♏︎
☊ R 2°48′ ♏︎
☋ R 2°48′ ♉︎
⚸ 20°13′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ △ ⚹
☽ □ ☌ □ ⚼ □
☿ □ □ ☌
♀︎ □ ⚻ △ ⚹ ☌
♂︎ ☍ △ □
♃
♄ ⚹ ⚹ △ □
♅ ☌ ⚹ □ □
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 ☌ ☍
3 ☌
5 ☌ □ □
6 △ ⚹
10 △ ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ □ ♂︎ 4′
♄ ⚹ ♆ 13′
☿ ☌ ⚸ 20′
♂︎ □ ⚸ 24′
♅ ⚹ ⯓ 1.0°
☉ ⚹ ☽ 3.2°
♀︎ □ ♄ 3.2°
♄ △ ⯓ 3.4°
♅ □ ☊ 3.6°
♆ ⚹ ⯓ 3.6°
♄ ⚹ ♅ 4.5°
♄ □ ⚸ 4.5°
♅ ☌ ♆ 4.7°
♂︎ △ ♆ 4.7°
♀︎ △ ☊ 4.8°
☿ □ ♄ 4.9°
♂︎ ☍ ♄ 4.9°
☽ ☌ ♂︎ 5.4°
☽ □ ☿ 5.5°
☽ □ ⚸ 5.8°
☽ □ ♃ 7.6°
♀︎ ☌ ⚸ 7.8°
☉ △ ☊ 8.4°
☉ ⚹ ♂︎ 8.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
4#1210
10#129
4#58
4#78
1#127
2#47
3#127
4#67
4#87
4#97
6#77
6#127
7#127
11#127
2#66
2#126
3#46
5#76
5#126
6#86
8#126
9#126
12#126
2#55
2#105
3#65
5#85
7#95
7#105
8#105
9#105
1#94
1#104
2#94
3#74
3#104
4#44
4#114
5#64
5#94
5#114
6#94
7#114
8#94
10#114
1#33
1#43
1#53
1#63
1#113
2#33
2#113
3#53
3#83
3#93
3#113
4#103
5#53
5#103
6#103
6#113
8#113
9#113
1#22
1#72
1#82
3#32
6#62
10#102
1#11
2#21
2#71
2#81
9#91
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Sao Hỏa, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети