Thương hiệu
Tạo tài khoản
Mikhail Bulgakov

Mikhail Bulgakov

писатель · 15/05/1891 12:00 · Киев, Российская империя · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°38Nhà 2II28°21Nhà 3III22°50IC · Nhà 4IV29°45Nhà 5V16°27Nhà 6VI18°36Dsc · Nhà 7VII11°38Nhà 8VIII28°21Nhà 9IX22°50MC · Nhà 10X29°45Nhà 11XI16°27Nhà 12XII18°36AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.1°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.9°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 10.4°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 11.9°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 11.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 1.8°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 1.8°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 3.1°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 3.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 58′Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 58′Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.5°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.5°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.9°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.9°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.1°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.1°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.2°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.2°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.3°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.3°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.4°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.4°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Hải Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.0°Mặt Trời · 24°06′ Kim Ngưu24°06′ Kim Ngưu24°Mặt Trăng · 18°00′ Sư Tử18°00′ Sư Tử18°Sao Thủy · 16°14′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)16°14′ Kim Ngưu16°Sao Kim · 21°09′ Bạch Dương21°09′ Bạch Dương21°Sao Hỏa · 17°02′ Song Tử17°02′ Song Tử17°Sao Mộc · 13°44′ Song Ngư13°44′ Song Ngư14°Sao Thổ · 10°20′ Xử Nữ10°20′ Xử Nữ10°Sao Thiên Vương · 28°21′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)28°21′ Thiên Bình28°Sao Hải Vương · 6°01′ Song Tử6°01′ Song TửSao Diêm Vương · 7°03′ Song Tử7°03′ Song TửĐiểm nút Bắc · 5°27′ Song TửsĐứng yên5°27′ Song TửLilith · 13°11′ Xử Nữ13°11′ Xử Nữ13°Phần May mắn · 5°33′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 5°27′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 11°38′ Xử Nữ · MC 29°45′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
24°06′
18°00′
R 16°14′
21°09′
17°02′
13°44′
10°20′
R 28°21′
6°01′
7°03′
R 5°27′
R 5°27′
13°11′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
33′
34′
58′
1.0°
1.6°
1.8°
2.5°
2.9°
3.1°
3.1°
3.3°
3.3°
3.4°
3.9°
4.1°
4.3°
4.9°
5.9°
6.1°
6.7°
6.7°
7.2°
7.9°
10.4°
10.9°
11.4°
11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
9#1222
1#918
9#1017
10#1215
1#1214
8#1014
7#913
8#1213
5#912
8#912
9#1111
1#810
1#1010
4#1210
6#99
9#99
4#98
4#108
5#88
7#88
7#108
7#128
1#77
2#127
3#97
3#127
5#127
6#87
11#127
12#127
1#16
1#46
1#56
2#96
3#116
4#76
4#86
5#76
6#106
8#116
1#25
1#35
1#115
2#115
3#55
3#65
5#105
7#115
10#105
1#64
2#54
2#64
3#84
6#74
8#84
10#114
2#43
2#83
3#43
3#73
3#103
4#53
4#63
6#123
2#72
2#102
4#112
7#72
2#31
3#31
4#41
5#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Kim Ngưu, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Đối đỉnh Lilith, sai số 0°33′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети