Thương hiệu
Михаил Ефремов

Михаил Ефремов

актёр · 10/11/1963 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°41Nhà 2II26°08Nhà 3III15°40IC · Nhà 4IV13°51Nhà 5V2°17Nhà 6VI17°04Dsc · Nhà 7VII1°41Nhà 8VIII26°08Nhà 9IX15°40MC · Nhà 10X13°51Nhà 11XI2°17Nhà 12XII17°04AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 5.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.2°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 28′Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.8°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.5°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 6.0°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 37′Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.9°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 3.7°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.0°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.6°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 4.6°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.5°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.9°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 45′Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.4°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.2°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Mặt Trời · 17°14′15″ Bọ Cạp17°14′15″ Bọ Cạp17°Mặt Trăng · 11°57′28″ Xử Nữ11°57′28″ Xử Nữ12°Sao Thủy · 20°26′01″ Bọ Cạp20°26′01″ Bọ Cạp20°Sao Kim · 6°00′07″ Nhân Mã6°00′07″ Nhân MãSao Hỏa · 11°20′57″ Nhân Mã11°20′57″ Nhân Mã11°Sao Mộc · 10°36′07″ Bạch Dươngr10°36′07″ Bạch Dương11°Sao Thổ · 16°46′39″ Bảo Bình16°46′39″ Bảo Bình17°Sao Thiên Vương · 9°28′39″ Xử Nữ9°28′39″ Xử NữSao Hải Vương · 15°27′42″ Bọ Cạp15°27′42″ Bọ Cạp15°Sao Diêm Vương · 13°52′02″ Xử Nữ13°52′02″ Xử Nữ14°Điểm nút Bắc · 13°03′08″ Cự Giải13°03′08″ Cự Giải13°Lilith · 22°48′29″ Bọ Cạp22°48′29″ Bọ Cạp23°Phần May mắn · 26°24′23″ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 13°03′08″ Ma Kết

Hành tinh

Asc 1°41′10″ Ma Kết · MC 13°50′35″ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
17°14′15″
11°57′28″
20°26′01″
6°00′07″
11°20′57″
R 10°36′07″
16°46′39″
9°28′39″
15°27′42″
13°52′02″
R 13°03′08″
R 13°03′08″
22°48′29″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (36)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
28′
37′
45′
49′
1.1°
1.3°
1.6°
1.8°
1.9°
1.9°
2.4°
2.4°
2.5°
2.5°
2.5°
3.2°
3.4°
3.5°
3.5°
3.6°
3.7°
4.2°
4.4°
4.6°
5.0°
5.3°
5.3°
5.4°
5.6°
6.0°
6.2°
6.6°
7.4°
7.8°
7.9°
8.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
8#1024
1#1022
8#1117
10#1117
1#815
10#1015
7#1014
2#1013
2#1113
3#1013
2#812
4#812
7#812
1#1111
3#811
5#1011
7#1111
8#811
9#1011
10#1211
1#310
4#1010
4#1110
3#119
2#38
8#98
1#27
1#47
1#77
1#97
2#97
3#77
6#107
9#117
1#56
2#46
2#76
2#126
3#46
5#86
11#116
1#15
1#125
3#95
8#125
1#64
3#124
4#74
6#84
7#94
2#23
2#53
3#53
4#93
5#73
5#113
7#123
2#62
3#32
3#62
4#42
4#52
4#122
5#92
5#122
6#72
7#72
11#122
4#61
5#51
5#61
6#91
6#111
6#121
9#91
9#121
Нет подключения к сети