✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mikhail Gorbachev

Mikhail Gorbachev

Politician · 02/03/1931 21:30 · Привольное, Ставропольский край, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°19′Nhà 2II18°21′Nhà 3III20°30′IC · Nhà 4IV26°22′Nhà 5V0°18′Nhà 6VI28°39′Dsc · Nhà 7VII21°19′Nhà 8VIII18°21′Nhà 9IX20°30′MC · Nhà 10X26°22′Nhà 11XI0°18′Nhà 12XII28°39′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.1°☌Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 44′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 44′△Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.1°⚹Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.0°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.0°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.7°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.7°△Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.1°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.1°☍Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 1.2°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 1.2°☍Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.1°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.6°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.6°☍Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.3°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.3°☍Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.0°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.0°□Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.3°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.3°⚹Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.5°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.5°☍Mặt Trời · 11°13′ Song Ngư☉11°13′ Song Ngư11°Mặt Trăng · 17°27′ Sư Tử☽17°27′ Sư Tử17°Sao Thủy · 0°04′ Song Ngư☿0°04′ Song Ngư0°Sao Kim · 26°27′ Ma Kết♀26°27′ Ma Kết26°Sao Hỏa · 27°38′ Cự Giải♂rĐi Lùi (Retrograde)27°38′ Cự Giải28°Sao Mộc · 10°29′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)10°29′ Cự Giải10°Sao Thổ · 20°21′ Ma Kết♄20°21′ Ma Kết20°Sao Thiên Vương · 13°27′ Bạch Dương♅13°27′ Bạch Dương13°Sao Hải Vương · 4°13′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)4°13′ Xử Nữ4°Sao Diêm Vương · 18°53′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)18°53′ Cự Giải19°Điểm nút Bắc · 14°46′ Bạch Dương☊14°46′ Bạch Dương15°Lilith · 12°35′ Song Ngư⚸12°35′ Song Ngư13°Phần May mắn · 15°06′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 14°46′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 21°19′ Thiên Bình · MC 26°22′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 11°13′ ♓︎
☽ 17°27′ ♌︎
☿ 0°04′ ♓︎
♀︎ 26°27′ ♑︎
♂︎ R 27°38′ ♋︎
♃ R 10°29′ ♋︎
♄ 20°21′ ♑︎
♅ 13°27′ ♈︎
♆ R 4°13′ ♍︎
⯓ R 18°53′ ♋︎
☊ R 14°46′ ♈︎
☋ R 14°46′ ♎︎
⚸ 12°35′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ △ ⚹ ☍ △ ☌
☽ △ △ ⚹
☿ ☍ ∠ ⚼
♀︎ ☍ ☌ ☍
♂︎ ☍ ⚼
♃ □ ⚹ □ □ △
♄ ☍ □ □
♅ ☌ ☍
♆ ∠
⯓ □ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □ □
2 □ ⚹ △
3 △
5 ☌ ☍
6 ⚹ △
10 ☍ ☌

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ♃ 44′
♀︎ ☍ ♂︎ 1.2°
♅ ☌ ☊ 1.3°
☉ ☌ ⚸ 1.4°
♄ ☍ ⯓ 1.5°
♃ △ ⚸ 2.1°
☽ △ ☊ 2.7°
♃ □ ♅ 3.0°
☽ △ ♅ 4.0°
⯓ □ ☊ 4.1°
☿ ☍ ♆ 4.1°
♃ □ ☊ 4.3°
♄ □ ☊ 5.6°
♀︎ ☌ ♄ 6.1°
♃ ⚹ ♆ 6.3°
☉ ☍ ♆ 7.0°
♂︎ ☍ ♄ 7.3°
♀︎ ☍ ⯓ 7.6°
☉ △ ⯓ 7.7°
☉ ⚹ ♄ 9.1°
☉ ☌ ☿ 11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
5#911
3#510
5#1110
2#49
2#109
4#79
4#89
5#129
7#109
8#109
1#37
1#47
1#97
3#107
5#57
1#106
2#76
2#86
3#96
3#116
4#106
5#66
6#116
7#86
9#106
9#116
11#126
1#25
1#75
1#85
5#105
6#95
9#125
1#54
1#64
1#124
2#34
3#44
3#64
3#74
3#84
3#124
4#64
4#94
6#104
6#124
10#104
10#124
1#113
2#23
2#93
4#43
7#73
7#93
8#83
8#93
9#93
10#113
2#62
2#122
3#32
4#52
4#122
6#62
6#72
6#82
7#122
8#122
11#112
12#122
1#11
2#51
4#111
5#71
5#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Ma Kết, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Mộc, sai số 0°44′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети