✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mikhail Krug

Mikhail Krug

Singer · 07/04/1962 12:00 · Калинин, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°16′Nhà 2II17°30′Nhà 3III8°05′IC · Nhà 4IV6°36′Nhà 5V15°59′Nhà 6VI28°33′Dsc · Nhà 7VII1°16′Nhà 8VIII17°30′Nhà 9IX8°05′MC · Nhà 10X6°36′Nhà 11XI15°59′Nhà 12XII28°33′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.1°☌Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.2°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.6°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.4°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.4°□Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.5°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.5°☍Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.8°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.8°⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.6°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.6°⚹Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°□Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.5°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.5°△Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.7°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.7°△Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°△Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°☍Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.3°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.3°☍Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°⚹Mặt Trời · 17°04′ Bạch Dương☉17°04′ Bạch Dương17°Mặt Trăng · 22°19′ Kim Ngưu☽22°19′ Kim Ngưu22°Sao Thủy · 8°00′ Bạch Dương☿8°00′ Bạch Dương8°Sao Kim · 4°13′ Kim Ngưu♀4°13′ Kim Ngưu4°Sao Hỏa · 20°24′ Song Ngư♂20°24′ Song Ngư20°Sao Mộc · 2°38′ Song Ngư♃2°38′ Song Ngư3°Sao Thổ · 9°50′ Bảo Bình♄9°50′ Bảo Bình10°Sao Thiên Vương · 26°43′ Sư Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)26°43′ Sư Tử27°Sao Hải Vương · 12°48′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)12°48′ Bọ Cạp13°Sao Diêm Vương · 7°57′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)7°57′ Xử Nữ8°Điểm nút Bắc · 16°00′ Sư Tử☊16°00′ Sư Tử16°Lilith · 17°45′ Xử Nữ⚸17°45′ Xử Nữ18°Phần May mắn · 6°31′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 16°00′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 1°16′ Sư Tử · MC 6°36′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 17°04′ ♈︎
☽ 22°19′ ♉︎
☿ 8°00′ ♈︎
♀︎ 4°13′ ♉︎
♂︎ 20°24′ ♓︎
♃ 2°38′ ♓︎
♄ 9°50′ ♒︎
♅ R 26°43′ ♌︎
♆ R 12°48′ ♏︎
⯓ R 7°57′ ♍︎
☊ R 16°00′ ♌︎
☋ R 16°00′ ♒︎
⚸ 17°45′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ⚹ △ △ ⚹ ⚻
☽ ∠ ⚹ □ ☍ □ □ △
☿ ⚹ ⚻
♀︎ ⚹ □ △ △
♂︎ △ ☍
♃ ☍ ☍
♄ □
♅
♆ ⚹ □ □ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △ ☌ ☍
3 △ ☌
5 ☌ □ □ ⚹
6 △
10 ☌ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ☊ 1.1°
♀︎ ⚹ ♃ 1.6°
☿ ⚹ ♄ 1.8°
☽ ⚹ ♂︎ 1.9°
♂︎ ☍ ⚸ 2.6°
♄ □ ♆ 3.0°
♆ □ ☊ 3.2°
♀︎ △ ⯓ 3.7°
☽ □ ♅ 4.4°
☽ △ ⚸ 4.6°
♆ ⚹ ⯓ 4.9°
♆ ⚹ ⚸ 5.0°
♃ ☍ ⯓ 5.3°
♀︎ □ ♄ 5.6°
♃ ☍ ♅ 5.9°
☽ □ ☊ 6.3°
☉ ⚹ ♄ 7.2°
♀︎ △ ♅ 7.5°
♂︎ △ ♆ 7.6°
☉ ☌ ☿ 9.1°
☽ ☍ ♆ 9.5°
☉ △ ♅ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
2#811
7#1011
2#1010
4#810
8#1010
3#109
10#129
2#78
4#108
5#98
8#98
8#128
2#117
4#97
5#87
5#107
6#87
8#117
9#107
10#107
1#106
4#56
4#76
5#126
7#86
10#116
1#85
1#115
2#55
2#95
2#125
5#65
6#105
7#115
7#125
9#115
1#24
1#74
2#24
2#64
3#54
3#84
4#114
5#74
5#114
6#74
6#114
7#74
7#94
11#124
2#33
2#43
3#43
3#73
4#63
4#123
5#53
1#42
1#52
1#92
1#122
3#62
3#92
3#112
3#122
8#82
11#112
1#31
1#61
3#31
4#41
6#91
9#91
9#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 1°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети