✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mikhail Mishustin

Mikhail Mishustin

Politician · 03/03/1966 12:00 · Лобня, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°09′Nhà 2II24°39′Nhà 3III10°08′IC · Nhà 4IV1°07′Nhà 5V4°23′Nhà 6VI26°24′Dsc · Nhà 7VII11°09′Nhà 8VIII24°39′Nhà 9IX10°08′MC · Nhà 10X1°07′Nhà 11XI4°23′Nhà 12XII26°24′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.9°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.9°△Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.3°□Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.6°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°☍Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.8°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.8°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.0°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.0°☍Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.3°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.3°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.3°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.1°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.4°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.4°⚹Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.5°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.5°□Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.3°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.4°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.4°☍Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°△Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.9°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.9°☍Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.7°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.7°□Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.9°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.9°□Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°□Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.1°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.1°☍Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°△Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.7°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.7°☍Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 32′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°⚹Mặt Trời · 12°20′ Song Ngư☉12°20′ Song Ngư12°Mặt Trăng · 20°15′ Cự Giải☽20°15′ Cự Giải20°Sao Thủy · 0°18′ Bạch Dương☿0°18′ Bạch Dương0°Sao Kim · 2°34′ Bảo Bình♀2°34′ Bảo Bình3°Sao Hỏa · 25°12′ Song Ngư♂25°12′ Song Ngư25°Sao Mộc · 21°41′ Song Tử♃21°41′ Song Tử22°Sao Thổ · 18°57′ Song Ngư♄18°57′ Song Ngư19°Sao Thiên Vương · 17°49′ Xử Nữ♅rĐi Lùi (Retrograde)17°49′ Xử Nữ18°Sao Hải Vương · 22°09′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)22°09′ Bọ Cạp22°Sao Diêm Vương · 17°18′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°18′ Xử Nữ17°Điểm nút Bắc · 28°46′ Kim Ngưu☊28°46′ Kim Ngưu29°Lilith · 26°43′ Bảo Bình⚸26°43′ Bảo Bình27°Phần May mắn · 19°04′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 28°46′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 11°09′ Cự Giải · MC 1°07′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 12°20′ ♓︎
☽ 20°15′ ♋︎
☿ 0°18′ ♈︎
♀︎ 2°34′ ♒︎
♂︎ 25°12′ ♓︎
♃ 21°41′ ♊︎
♄ 18°57′ ♓︎
♅ R 17°49′ ♍︎
♆ R 22°09′ ♏︎
⯓ R 17°18′ ♍︎
☊ R 28°46′ ♉︎
☋ R 28°46′ ♏︎
⚸ 26°43′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ □ ☌ ☍ △ ☍
☽ △ △ ⚹ △ ⚹ ⚹ △
☿ ⚹ ☌ ⚹ △
♀︎ ⚹ ⚼ ⚼ △ ⚹
♂︎ □ ☌ ☍ △ ☍ ⚹ △
♃ □ □ ⚻ □ △
♄ ☍ △ ☍
♅ ⚹ ☌
♆ ⚹ □
⯓
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 △
2 △ △
3
5 △
6 △ △ ☍ ☌ □
10 □ □

Góc chiếu (35)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ☌ ⯓ 32′
♄ ☍ ♅ 1.1°
☽ △ ♄ 1.3°
☿ ⚹ ☊ 1.5°
♄ ☍ ⯓ 1.7°
☽ △ ♆ 1.9°
☊ □ ⚸ 2.0°
☿ ⚹ ♀︎ 2.3°
☽ ⚹ ♅ 2.4°
♃ □ ♄ 2.7°
☽ ⚹ ⯓ 3.0°
♂︎ △ ♆ 3.0°
♄ △ ♆ 3.2°
♂︎ □ ♃ 3.5°
♂︎ ⚹ ☊ 3.6°
♀︎ △ ☊ 3.8°
♃ □ ♅ 3.9°
♅ ⚹ ♆ 4.3°
♃ □ ⯓ 4.4°
♆ □ ⚸ 4.6°
♆ ⚹ ⯓ 4.9°
☽ △ ♂︎ 5.0°
☉ ☍ ⯓ 5.0°
♃ △ ⚸ 5.0°
☿ ☌ ♂︎ 5.1°
☉ ☍ ♅ 5.5°
♂︎ ☌ ♄ 6.3°
☉ ☌ ♄ 6.6°
♀︎ ⚹ ♂︎ 7.4°
♂︎ ☍ ♅ 7.4°
♂︎ ☍ ⯓ 7.9°
☉ △ ☽ 7.9°
☽ ⚹ ☊ 8.5°
☉ □ ♃ 9.3°
☉ △ ♆ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
8#1024
6#1017
10#1117
4#1016
9#1016
8#915
4#814
6#814
8#1114
7#1013
2#1012
4#1112
6#912
8#1212
4#611
4#911
5#811
9#1111
10#1211
11#1211
1#1010
2#810
3#1010
5#1010
6#1110
10#1010
2#119
3#89
2#48
2#68
2#98
3#118
5#118
6#128
7#88
7#118
8#88
1#27
1#87
1#97
3#67
3#97
4#57
4#77
4#127
5#97
6#77
1#46
3#76
5#66
5#76
7#96
1#65
1#75
1#115
2#35
2#55
2#75
3#45
3#125
6#65
9#95
9#125
11#115
1#14
1#34
1#54
2#124
3#54
5#124
7#124
1#123
2#23
4#43
5#52
3#31
7#71
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Cự Giải, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Giao hội Sao Diêm Vương, sai số 0°32′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети