✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mila Ershova

Mila Ershova

Actress · 10/05/1997 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°31′Nhà 2II3°57′Nhà 3III26°12′IC · Nhà 4IV27°46′Nhà 5V9°29′Nhà 6VI18°41′Dsc · Nhà 7VII17°31′Nhà 8VIII3°57′Nhà 9IX26°12′MC · Nhà 10X27°46′Nhà 11XI9°29′Nhà 12XII18°41′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.8°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.8°☌Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.0°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.0°△Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 47′Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 47′□Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11.0°□Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.2°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.5°⚹Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 22′Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 22′□Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 25′Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 25′△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.1°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.1°☍Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.4°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trời · 19°42′ Kim Ngưu☉19°42′ Kim Ngưu20°Mặt Trăng · 3°07′ Cự Giải☽3°07′ Cự Giải3°Sao Thủy · 29°34′ Bạch Dương☿29°34′ Bạch Dương0°Sao Kim · 29°31′ Kim Ngưu♀29°31′ Kim Ngưu0°Sao Hỏa · 17°40′ Xử Nữ♂17°40′ Xử Nữ18°Sao Mộc · 20°29′ Bảo Bình♃20°29′ Bảo Bình20°Sao Thổ · 15°07′ Bạch Dương♄15°07′ Bạch Dương15°Sao Thiên Vương · 8°40′ Bảo Bình♅8°40′ Bảo Bình9°Sao Hải Vương · 29°56′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)29°56′ Ma Kết0°Sao Diêm Vương · 4°38′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)4°38′ Nhân Mã5°Điểm nút Bắc · 27°19′ Xử Nữ☊27°19′ Xử Nữ27°Lilith · 5°48′ Xử Nữ⚸5°48′ Xử Nữ6°Phần May mắn · 0°55′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 27°19′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 17°31′ Sư Tử · MC 27°46′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 19°42′ ♉︎
☽ 3°07′ ♋︎
☿ 29°34′ ♈︎
♀︎ 29°31′ ♉︎
♂︎ 17°40′ ♍︎
♃ 20°29′ ♒︎
♄ 15°07′ ♈︎
♅ 8°40′ ♒︎
♆ R 29°56′ ♑︎
⯓ R 4°38′ ♐︎
☊ R 27°19′ ♍︎
☋ R 27°19′ ♓︎
⚸ 5°48′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ △ □ □ △ △ ⚹
☽ ⚹ ⚻ □ □ ⚹
☿ □ △
♀︎ ∠ △ ☍ △ ⚹ □
♂︎
♃ ⚹
♄
♅ ⚹
♆ ⚹ △ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ☍ △
2 ⚹ □ ☌
3 △ △ ☌ ☍
5 ⚹ □
6 △ △ □
10 ☌ □

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ □ ♆ 22′
♀︎ △ ♆ 25′
☉ □ ♃ 47′
⯓ □ ⚸ 1.2°
☉ △ ♂︎ 2.0°
♀︎ △ ☊ 2.2°
♆ △ ☊ 2.6°
☽ ⚹ ⚸ 2.7°
☽ ⚹ ☿ 3.5°
♅ ⚹ ⯓ 4.0°
♆ ⚹ ⯓ 4.7°
♀︎ ☍ ⯓ 5.1°
♃ ⚹ ♄ 5.4°
☽ □ ☊ 5.8°
☿ △ ⚸ 6.2°
♀︎ □ ⚸ 6.3°
☉ △ ☊ 7.6°
☉ ☌ ♀︎ 9.8°
☉ △ ♆ 10.2°
☉ □ ♅ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
10#1214
5#1013
5#711
8#1011
6#1010
2#109
7#99
7#109
7#129
9#109
4#88
5#68
5#88
1#107
2#127
7#87
2#56
2#86
4#56
4#106
5#126
6#96
6#126
8#126
1#75
2#45
5#95
6#75
6#85
9#125
10#115
1#24
1#64
1#84
1#114
1#124
3#104
4#64
4#94
4#124
5#54
5#114
10#104
11#124
1#53
1#93
2#63
2#93
3#123
4#113
6#113
7#73
8#93
8#113
12#123
2#112
3#42
3#52
3#62
3#82
3#92
4#72
6#62
8#82
9#92
11#112
1#11
1#31
1#41
2#21
2#31
2#71
3#71
3#111
4#41
7#111
9#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°22′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети