Thương hiệu
Tạo tài khoản
Misha Marvin

Misha Marvin

Musician · 15/07/1989 12:00 · Черновцы, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°00Nhà 2II15°41Nhà 3III15°08IC · Nhà 4IV19°58Nhà 5V25°38Nhà 6VI26°35Dsc · Nhà 7VII22°00Nhà 8VIII15°41Nhà 9IX15°08MC · Nhà 10X19°58Nhà 11XI25°38Nhà 12XII26°35AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.6°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 10.4°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 10.4°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.7°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.7°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.8°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.8°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.5°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.5°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.5°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 59′Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Mặt Trời · 22°49′ Cự Giải22°49′ Cự Giải23°Mặt Trăng · 11°13′ Nhân Mã11°13′ Nhân Mã11°Sao Thủy · 19°14′ Cự Giải19°14′ Cự Giải19°Sao Kim · 19°27′ Sư Tử19°27′ Sư Tử19°Sao Hỏa · 17°55′ Sư Tử17°55′ Sư Tử18°Sao Mộc · 26°41′ Song Tử26°41′ Song Tử27°Sao Thổ · 9°41′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)9°41′ Ma Kết10°Sao Thiên Vương · 2°32′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)2°32′ Ma KếtSao Hải Vương · 10°40′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)10°40′ Ma Kết11°Sao Diêm Vương · 12°23′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)12°23′ Bọ Cạp12°Điểm nút Bắc · 26°15′ Bảo Bình26°15′ Bảo Bình26°Lilith · 17°26′ Thiên Bình17°26′ Thiên Bình17°Phần May mắn · 10°24′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 26°15′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 22°00′ Xử Nữ · MC 19°58′ Song Tử

Thiên thểVị trí
22°49′
11°13′
19°14′
19°27′
17°55′
26°41′
R 9°41′
R 2°32′
R 10°40′
R 12°23′
R 26°15′
R 26°15′
17°26′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
26′
29′
59′
1.5°
1.7°
1.8°
2.0°
2.7°
3.6°
5.4°
5.5°
5.9°
6.2°
6.7°
6.8°
6.8°
7.1°
7.2°
8.2°
10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
3#1112
2#310
3#810
2#119
8#119
1#107
2#87
4#77
4#117
7#107
9#117
10#117
1#36
1#116
2#106
3#36
3#76
3#96
3#106
4#96
7#116
11#126
2#45
2#95
3#45
3#125
4#65
7#125
8#95
8#105
10#125
11#115
1#24
1#74
1#84
2#74
2#124
4#54
4#84
4#104
4#124
7#84
7#94
9#104
1#13
1#123
3#53
4#43
5#73
5#103
6#73
6#93
6#123
8#123
9#123
1#52
1#92
2#22
2#52
5#82
5#92
5#112
5#122
6#102
7#72
8#82
9#92
10#102
1#41
2#61
3#61
6#81
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°26′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети