✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Miyagi (Azamat Kudzaev)

Miyagi (Azamat Kudzaev)

Musician · 13/12/1990 12:00 · Владикавказ, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°32′Nhà 2II1°10′Nhà 3III0°21′IC · Nhà 4IV22°10′Nhà 5V12°40′Nhà 6VI6°55′Dsc · Nhà 7VII14°32′Nhà 8VIII1°10′Nhà 9IX0°21′MC · Nhà 10X22°10′Nhà 11XI12°40′Nhà 12XII6°55′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.3°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.3°☌Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.8°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1′Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.4°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.5°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.5°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 9.2°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 9.2°☌Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.2°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.6°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.3°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.3°☌Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°△Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°□Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.8°Mặt Trời · 21°05′ Nhân Mã☉21°05′ Nhân Mã21°Mặt Trăng · 9°48′ Bọ Cạp☽9°48′ Bọ Cạp10°Sao Thủy · 9°49′ Ma Kết☿9°49′ Ma Kết10°Sao Kim · 1°21′ Ma Kết♀1°21′ Ma Kết1°Sao Hỏa · 0°14′ Song Tử♂rĐi Lùi (Retrograde)0°14′ Song Tử0°Sao Mộc · 13°19′ Sư Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)13°19′ Sư Tử13°Sao Thổ · 23°35′ Ma Kết♄23°35′ Ma Kết24°Sao Thiên Vương · 8°38′ Ma Kết♅8°38′ Ma Kết9°Sao Hải Vương · 13°26′ Ma Kết♆13°26′ Ma Kết13°Sao Diêm Vương · 18°59′ Bọ Cạp⯓18°59′ Bọ Cạp19°Điểm nút Bắc · 28°42′ Ma Kết☊28°42′ Ma Kết29°Lilith · 15°10′ Nhân Mã⚸15°10′ Nhân Mã15°Phần May mắn · 3°14′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 28°42′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 14°32′ Song Ngư · MC 22°10′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 21°05′ ♐︎
☽ 9°48′ ♏︎
☿ 9°49′ ♑︎
♀︎ 1°21′ ♑︎
♂︎ R 0°14′ ♊︎
♃ R 13°19′ ♌︎
♄ 23°35′ ♑︎
♅ 8°38′ ♑︎
♆ 13°26′ ♑︎
⯓ 18°59′ ♏︎
☊ R 28°42′ ♑︎
☋ R 28°42′ ♋︎
⚸ 15°10′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ △ ☌
☽ ⚹ ⚹ □ ⚹ ⚹ ☌
☿ ☌ ☌
♀︎ ☌
♂︎ △ △ ⚹
♃ ⚻ □ △
♄ ⚹ ☌ ☍
♅ ☌
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □
2 △ □ □
3 ☌ △ ⚹
5 △ ☍ ☍
6 □
10 ☌

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ⚹ ☿ 1′
☽ ⚹ ♅ 1.2°
☿ ☌ ♅ 1.2°
♂︎ △ ☊ 1.5°
♃ △ ⚸ 1.8°
☽ □ ♃ 3.5°
☿ ☌ ♆ 3.6°
☽ ⚹ ♆ 3.6°
♄ ⚹ ⯓ 4.6°
♅ ☌ ♆ 4.8°
♄ ☌ ☊ 5.1°
♃ □ ⯓ 5.7°
☉ ☌ ⚸ 5.9°
♂︎ △ ♄ 6.7°
♀︎ ☌ ♅ 7.3°
☉ △ ♃ 7.8°
☽ ⚹ ♀︎ 8.4°
☽ ☌ ⯓ 9.2°
☉ ☌ ♀︎ 10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1014
10#1114
6#1011
1#1110
5#1010
8#109
11#119
11#129
1#68
4#108
4#118
7#108
1#77
1#87
1#127
6#97
7#117
8#127
10#107
10#127
1#46
1#96
3#116
4#126
6#126
8#116
9#106
1#15
1#55
2#105
3#105
5#95
5#125
6#85
7#85
9#115
3#84
4#74
5#64
5#74
5#114
6#74
6#114
7#124
1#33
3#123
4#63
4#83
4#93
5#83
6#63
7#93
8#83
8#93
1#22
2#52
2#62
2#82
4#52
9#122
2#21
2#41
2#71
2#91
2#111
2#121
3#31
3#41
3#51
3#61
3#71
3#91
4#41
5#51
7#71
9#91
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Ma Kết, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Thủy, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети