✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mohamed Hadid

Mohamed Hadid

Entrepreneur · 06/11/1948 08:00 · Назарет, Подмандатная Палестина (Израиль) · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°43′Nhà 2II9°14′Nhà 3III14°33′IC · Nhà 4IV19°51′Nhà 5V20°30′Nhà 6VI15°47′Dsc · Nhà 7VII7°43′Nhà 8VIII9°14′Nhà 9IX14°33′MC · Nhà 10X19°51′Nhà 11XI20°30′Nhà 12XII15°47′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.4°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.0°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.8°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.8°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.9°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°□Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.0°⚹Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.1°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.1°△Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.8°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.8°□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.8°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.9°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.9°☌Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 41′Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 41′⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.0°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.0°△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.6°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.6°△Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.0°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.0°☍Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.5°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.5°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trời · 13°44′ Bọ Cạp☉13°44′ Bọ Cạp14°Mặt Trăng · 16°11′ Ma Kết☽16°11′ Ma Kết16°Sao Thủy · 25°07′ Thiên Bình☿25°07′ Thiên Bình25°Sao Kim · 5°57′ Thiên Bình♀5°57′ Thiên Bình6°Sao Hỏa · 14°32′ Nhân Mã♂14°32′ Nhân Mã15°Sao Mộc · 28°10′ Nhân Mã♃28°10′ Nhân Mã28°Sao Thổ · 4°43′ Xử Nữ♄4°43′ Xử Nữ5°Sao Thiên Vương · 0°10′ Cự Giải♅rĐi Lùi (Retrograde)0°10′ Cự Giải0°Sao Hải Vương · 13°51′ Thiên Bình♆13°51′ Thiên Bình14°Sao Diêm Vương · 16°32′ Sư Tử⯓16°32′ Sư Tử17°Điểm nút Bắc · 4°53′ Kim Ngưu☊4°53′ Kim Ngưu5°Lilith · 12°05′ Song Ngư⚸12°05′ Song Ngư12°Phần May mắn · 10°10′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 4°53′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 7°43′ Nhân Mã · MC 19°51′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 13°44′ ♏︎
☽ 16°11′ ♑︎
☿ 25°07′ ♎︎
♀︎ 5°57′ ♎︎
♂︎ 14°32′ ♐︎
♃ 28°10′ ♐︎
♄ 4°43′ ♍︎
♅ R 0°10′ ♋︎
♆ 13°51′ ♎︎
⯓ 16°32′ ♌︎
☊ R 4°53′ ♉︎
☋ R 4°53′ ♏︎
⚸ 12°05′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ∠ ⚹ □ ☍ ☌ △
☽ □ □ ⚻ ⚹
☿ ⚹ △
♀︎ □ □ ☌
♂︎ ⚹ △ □
♃ △ ☍ △ ⚹
♄ ⚹ △ ⚹
♅ ⚹ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □
2 □ ⚹
3 □ ⚹ △ ☍
5 △
6 ☍ △ □ ⚹
10 △

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ △ ☊ 10′
♂︎ ⚹ ♆ 41′
☉ △ ⚸ 1.7°
♂︎ △ ⯓ 2.0°
♃ ☍ ♅ 2.0°
☽ □ ♆ 2.3°
☉ ⚹ ☽ 2.4°
♂︎ □ ⚸ 2.5°
♆ ⚹ ⯓ 2.7°
☉ □ ⯓ 2.8°
☿ ⚹ ♃ 3.0°
☽ ⚹ ⚸ 4.1°
♄ ⚹ ♅ 4.5°
♅ ⚹ ☊ 4.7°
☿ △ ♅ 5.1°
♀︎ □ ♅ 5.8°
♃ △ ♄ 6.6°
♃ △ ☊ 6.7°
♀︎ □ ♃ 7.8°
♀︎ ☌ ♆ 7.9°
☉ ☍ ☊ 8.9°
☽ □ ☿ 8.9°
☉ ⚹ ♄ 9.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
9#1219
1#915
5#913
8#913
9#1113
1#1012
1#1212
8#1212
9#1012
1#210
2#910
5#1210
1#39
1#119
2#79
2#109
2#119
3#99
9#99
1#88
2#128
3#118
4#108
7#118
10#118
10#128
1#57
2#47
3#127
4#97
4#117
5#87
7#97
7#107
8#107
8#117
11#127
1#46
1#76
3#76
12#126
2#35
3#45
4#75
4#85
4#125
1#14
1#64
2#84
3#84
3#104
4#54
6#94
7#124
2#23
2#53
2#63
3#53
4#63
5#53
5#103
5#113
6#83
6#123
7#73
8#83
11#113
3#32
4#42
6#72
6#102
7#82
3#61
5#61
6#111
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Nhân Mã, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети