✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mohamed Salah

Mohamed Salah

Footballer · 15/06/1992 12:00 · Нагриг, Египет · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°52′Nhà 2II26°52′Nhà 3III22°50′IC · Nhà 4IV28°05′Nhà 5V9°00′Nhà 6VI12°28′Dsc · Nhà 7VII7°52′Nhà 8VIII26°52′Nhà 9IX22°50′MC · Nhà 10X28°05′Nhà 11XI9°00′Nhà 12XII12°28′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 1.5°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 1.5°☍Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 27′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.0°⚹Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.2°△Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 1.1°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 1.1°☍Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.5°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.7°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.3°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.3°⚹Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.1°☍Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.3°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.3°☍Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.6°⚹Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°△Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.1°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.1°△Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trời · 24°28′ Song Tử☉24°28′ Song Tử24°Mặt Trăng · 25°58′ Nhân Mã☽25°58′ Nhân Mã26°Sao Thủy · 10°52′ Cự Giải☿10°52′ Cự Giải11°Sao Kim · 24°55′ Song Tử♀24°55′ Song Tử25°Sao Hỏa · 0°30′ Kim Ngưu♂0°30′ Kim Ngưu0°Sao Mộc · 7°35′ Xử Nữ♃7°35′ Xử Nữ8°Sao Thổ · 18°14′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)18°14′ Bảo Bình18°Sao Thiên Vương · 16°55′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)16°55′ Ma Kết17°Sao Hải Vương · 18°12′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)18°12′ Ma Kết18°Sao Diêm Vương · 20°41′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)20°41′ Bọ Cạp21°Điểm nút Bắc · 0°39′ Ma Kết☊sĐứng yên0°39′ Ma Kết1°Lilith · 16°12′ Bảo Bình⚸16°12′ Bảo Bình16°Phần May mắn · 9°23′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 0°39′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 7°52′ Xử Nữ · MC 28°05′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 24°28′ ♊︎
☽ 25°58′ ♐︎
☿ 10°52′ ♋︎
♀︎ 24°55′ ♊︎
♂︎ 0°30′ ♉︎
♃ 7°35′ ♍︎
♄ R 18°14′ ♒︎
♅ R 16°55′ ♑︎
♆ R 18°12′ ♑︎
⯓ R 20°41′ ♏︎
☊ R 0°39′ ♑︎
☋ R 0°39′ ♋︎
⚸ 16°12′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☌ ⚹ △ ☍ ☌ △
☽ ☍ △ ⚹ ☌ ☍ ⚹
☿ ⚹ ☍ ☍
♀︎ ⚹ △ ☍ ☌
♂︎ △ △ ⚹
♃ △ ⚹
♄ □ ☌
♅ ☌ ⚹
♆ ⚹
⯓ □
☊ ☍ ∠
☋ ⚼
⚸
1 ⚹ ☌
2 □ □ □ □ □
3 △ ⚹ △
5 ☍ △
6 ☌
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ☊ 10′
☉ ☌ ♀︎ 27′
☽ ☍ ♀︎ 1.1°
♅ ☌ ♆ 1.3°
☉ ☍ ☽ 1.5°
♄ ☌ ⚸ 2.0°
♄ □ ⯓ 2.5°
♆ ⚹ ⯓ 2.5°
☿ ⚹ ♃ 3.3°
♅ ⚹ ⯓ 3.8°
⯓ □ ⚸ 4.5°
☽ △ ♂︎ 4.5°
☽ ☌ ☊ 4.7°
♀︎ ⚹ ♂︎ 5.6°
♀︎ ☍ ☊ 5.7°
☉ ⚹ ♂︎ 6.0°
☿ ☍ ♅ 6.1°
☉ ☍ ☊ 6.2°
☉ △ ♄ 6.2°
♀︎ △ ♄ 6.7°
♃ △ ☊ 6.9°
♂︎ △ ♃ 7.1°
☿ ☍ ♆ 7.3°
☽ ⚹ ♄ 7.7°
☉ △ ⚸ 8.3°
☽ ⚹ ⚸ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#89
1#99
8#119
9#119
1#118
3#58
3#118
5#88
5#98
1#77
2#117
3#127
5#117
7#117
1#26
1#36
1#56
1#106
1#126
2#126
3#86
3#96
3#106
4#56
4#106
4#126
5#126
8#126
9#126
10#116
10#126
11#126
1#45
2#55
2#105
3#75
4#95
4#115
5#75
5#105
8#95
8#105
9#105
1#14
2#74
2#84
2#94
3#44
3#64
4#74
4#84
5#64
7#84
7#94
10#104
1#63
2#43
4#63
5#53
6#83
6#93
6#103
6#113
6#123
7#103
9#93
11#113
2#32
2#62
4#42
6#72
7#122
8#82
2#21
3#31
6#61
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети