Thương hiệu
Tạo tài khoản
Moises Caicedo

Moises Caicedo

Footballer · 02/11/2001 12:00 · Санто-Доминго, Эквадор · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°37Nhà 2II28°12Nhà 3III10°58IC · Nhà 4IV11°03Nhà 5V3°13Nhà 6VI22°22Dsc · Nhà 7VII12°37Nhà 8VIII28°12Nhà 9IX10°58MC · Nhà 10X11°03Nhà 11XI3°13Nhà 12XII22°22AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.1°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.7°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.9°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.9°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.9°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.7°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.5°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.5°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.5°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.5°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.3°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.6°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.2°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1′Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1′Mặt Trời · 10°00′ Bọ Cạp10°00′ Bọ Cạp10°Mặt Trăng · 23°25′ Kim Ngưu23°25′ Kim Ngưu23°Sao Thủy · 22°11′ Thiên Bình22°11′ Thiên Bình22°Sao Kim · 22°16′ Thiên Bình22°16′ Thiên Bình22°Sao Hỏa · 3°54′ Bảo Bình3°54′ Bảo BìnhSao Mộc · 15°41′ Cự GiảisĐứng yên15°41′ Cự Giải16°Sao Thổ · 13°49′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)13°49′ Song Tử14°Sao Thiên Vương · 20°55′ Bảo Bình20°55′ Bảo Bình21°Sao Hải Vương · 6°03′ Bảo Bình6°03′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 13°49′ Nhân Mã13°49′ Nhân Mã14°Điểm nút Bắc · 28°01′ Song Tử28°01′ Song Tử28°Lilith · 8°00′ Song Ngư8°00′ Song NgưPhần May mắn · 26°01′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 28°01′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 12°37′ Ma Kết · MC 11°03′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
10°00′
23°25′
22°11′
22°16′
3°54′
15°41′
R 13°49′
20°55′
6°03′
13°49′
R 28°01′
R 28°01′
8°00′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
5′
1.3°
1.4°
2.0°
2.2°
2.5°
3.9°
5.7°
5.7°
5.8°
5.8°
6.1°
6.5°
6.6°
7.7°
10.9°
12.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#913
7#913
1#1011
1#1111
1#79
1#89
7#119
9#109
9#119
10#119
1#58
5#98
7#128
8#118
1#17
1#127
2#97
5#117
8#97
1#36
3#96
3#116
4#96
4#116
5#106
7#106
9#96
9#126
4#125
5#125
6#95
7#75
8#105
10#125
1#24
1#44
2#34
2#54
2#64
2#74
3#54
3#104
4#74
5#74
7#84
8#124
2#83
2#113
2#123
3#73
3#123
5#83
6#73
6#113
10#103
1#62
2#42
2#102
3#82
4#62
6#122
11#122
2#21
3#31
3#41
3#61
4#41
4#51
4#81
5#61
6#61
8#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Song Tử, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Khí (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Đối đỉnh Sao Diêm Vương, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети